venushair

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây dương xỉ tóc thần Vệ Nữ: "venushair" một loại dương xỉ mảnh mai, thuộc chi Adiantum, với cuống mảnh, đen bóng, các nhỏ mềm mại. Loài cây này thường mọcnhững nơi ẩm ướt, râm mát được trồng làm cảnh vẻ đẹp thanh lịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The venushair fern thrives in shaded, humid environments. (Cây dương xỉ tóc thần Vệ Nữ phát triển tốt trong môi trường râm mát, ẩm ướt.)
    • She decorated her bathroom with a pot of venushair for a touch of greenery. ( ấy trang trí phòng tắm của mình bằng một chậu cây tóc thần Vệ Nữ để thêm chút xanh tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "venushair" trong văn học hoặc thơ ca: Từ này thường được dùng để gợi lên vẻ đẹp mong manh, tinh tế của thiên nhiên.
    • The poet compared her flowing hair to the delicate fronds of venushair. (Nhà thơ so sánh mái tóc bay của ấy với những tán mỏng manh của cây tóc thần Vệ Nữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Maidenhair fern: Tên gọi thông thường khác của "venushair" trong tiếng Anh, thường được dùng phổ biến hơn.
  • Adiantum: Tên khoa học của chi dương xỉ này.
    • The Adiantum genus includes many species of maidenhair ferns. (Chi Adiantum bao gồm nhiều loài dương xỉ tóc thần Vệ Nữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Maidenhair fern: dương xỉ tóc thần Vệ Nữ (tên gọi phổ biến hơn).
  • Venus hair fern: dương xỉ tóc thần Vệ Nữ (tên gọi ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ nào liên quan trực tiếp đến "venushair".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "venushair".
venushair
A delicate venushair fern grows in a shaded corner of the garden.