veo
Định nghĩa
- Tính từ (thường dùng trong từ láy hoặc kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả trạng thái hoàn toàn, triệt để):
- Hoàn toàn, triệt để, hết sức: "veo" diễn tả mức độ cao nhất, không còn gì sót lại hoặc đạt đến trạng thái tuyệt đối.
- Rất, cực kỳ: "veo" được dùng để nhấn mạnh tính chất của sự vật, hiện tượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cháy veo: bị đốt cháy hoàn toàn, không còn gì.
- Ngôi nhà cháy veo sau vụ hỏa hoạn. (Ngôi nhà bị thiêu rụi hoàn toàn.)
- Đói veo: rất đói, đói đến mức không chịu nổi.
- Sau một ngày làm việc, tôi đói veo. (Tôi cảm thấy đói cực độ.)
- Nước trong veo: nước rất trong, hoàn toàn không có tạp chất.
- Dòng suối chảy nước trong veo. (Dòng suối có nước rất tinh khiết.)
- Tiêu veo: tiêu hết sạch tiền, không còn đồng nào.
- Anh ấy tiêu veo cả tháng lương chỉ trong một ngày. (Anh ấy đã tiêu hết toàn bộ tiền lương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "veo" trong cấu trúc so sánh: dùng để nhấn mạnh mức độ, thường đi kèm với các tính từ chỉ trạng thái.
- Trắng veo: trắng hoàn toàn, không vết bẩn.
- Chiếc áo trắng veo như tuyết. (Chiếc áo trắng tinh khiết.)
- Vắng veo: vắng lặng hoàn toàn, không một bóng người.
- Con đường vắng veo vào buổi trưa hè. (Con đường rất vắng vẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Veo veo (từ láy): nhấn mạnh hơn mức độ, thường dùng để miêu tả trạng thái hoàn toàn, triệt để.
- Cơm cháy veo veo. (Cơm cháy đen hoàn toàn.)
Trong veo (từ ghép): rất trong, hoàn toàn trong suốt.
- Nước hồ trong veo. (Nước hồ rất trong.)
Từ đồng nghĩa
- Hoàn toàn: hết sức, không còn gì.
- Cháy rụi (cháy hoàn toàn) tương tự cháy veo.
- Rất: cực kỳ, ở mức cao.
- Đói lả (đói đến mức yếu ớt) gần nghĩa với đói veo.
- Tinh khiết: không lẫn tạp chất.
- Trong vắt (rất trong) tương tự trong veo.
Thành ngữ liên quan
- Trong veo như nước mùa thu: miêu tả sự trong trẻo, tinh khiết tuyệt đối.
- Đôi mắt cô ấy trong veo như nước mùa thu. (Đôi mắt rất trong sáng, không vướng bận.)