veps
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều: Veps):
- Người Vep: Một dân tộc thiểu số thuộc nhóm Finnic, sinh sống chủ yếu ở vùng Karelia và tỉnh Leningrad của Nga.
- Ngôn ngữ Vep: Một ngôn ngữ thuộc nhóm Finnic (nhánh Baltic-Phần Lan) của hệ ngôn ngữ Ural, được nói bởi người Vep.
Ví dụ sử dụng
- (Người Vep là một trong những dân tộc bản địa của vùng tây bắc nước Nga.)
- (Ngôn ngữ Vep hiện chỉ có khoảng 1.000 người sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- : nghiên cứu ngôn ngữ hoặc văn hóa của người Vep.
- Linguists are working to document the Veps language before it disappears. (Các nhà ngôn ngữ học đang làm việc để ghi chép ngôn ngữ Vep trước khi nó biến mất.)
Biến thể và từ gần giống
- Vepsian (tính từ): thuộc về người Vep hoặc ngôn ngữ Vep.
- Vepsian folklore is rich in oral traditions. (Văn hóa dân gian Vep giàu truyền thống truyền miệng.)
- Vepsa (tên gọi khác, ít phổ biến hơn): dùng để chỉ người Vep trong một số ngữ cảnh học thuật.
Từ đồng nghĩa
- Người Vep (n): người dân tộc Finnic ở Nga.
- Tiếng Vep (n): ngôn ngữ Finnic của người Vep.
Các cụm từ liên quan
- Veps language: ngôn ngữ Vep.
- The Veps language is critically endangered. (Ngôn ngữ Vep đang bị đe dọa tuyệt chủng nghiêm trọng.)
- Veps people: dân tộc Vep.
- The Veps people have preserved their traditional crafts. (Người Vep đã bảo tồn các nghề thủ công truyền thống của họ.)