veracious

veracious

A veracious witness provides clear testimony in court.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trung thực, chân thật: "veracious" mô tả một người thói quen nói sự thật, luôn trung thực trong lời nói.
    • Chính xác, đúng đắn: "veracious" cũng dùng để chỉ một thông tin, lời tường thuật, hoặc báo cáo chính xác đáng tin cậy.
dụ sử dụng
  • Người nói thật:
    • She is a veracious witness who never lies under oath. ( ấy một nhân chứng trung thực, không bao giờ nói dối khi tuyên thệ.)
  • Thông tin chính xác:
    • The journalist provided a veracious account of the events. (Nhà báo đã cung cấp một tường thuật chính xác về các sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a veracious report": một báo cáo trung thực, không sai lệch.
    • The committee demanded a veracious report on the financial scandal. (Ủy ban yêu cầu một báo cáo trung thực về vụ bê bối tài chính.)
  • "veracious testimony": lời khai chân thật trong tòa án.
    • The veracious testimony of the expert helped the jury reach a fair verdict. (Lời khai chân thật của chuyên gia đã giúp bồi thẩm đoàn đưa ra phán quyết công bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Veracity (danh từ): tính trung thực, sự chân thật.
    • The veracity of his statement was questioned by the court. (Tính trung thực của lời tuyên bố của anh ta đã bị tòa án nghi ngờ.)
  • Veraciously (trạng từ): một cách trung thực, chính xác.
    • She answered the questions veraciously, without hesitation. ( ấy trả lời các câu hỏi một cách trung thực, không do dự.)
Từ đồng nghĩa
  • Truthful: trung thực, thật thà.
    • A truthful person always tells the truth. (Một người thật thà luôn nói sự thật.)
  • Accurate: chính xác, đúng đắn.
    • The data must be accurate for the research to be valid. (Dữ liệu phải chính xác để nghiên cứu giá trị.)
  • Honest: thành thật, ngay thẳng.
    • An honest answer is always appreciated. (Một câu trả lời thành thật luôn được đánh giá cao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "veracious".
Thành ngữ liên quan
  • "The truth, the whole truth, and nothing but the truth": lời thề nói sự thật trong tòa án, nhấn mạnh tính veracious.
    • The witness swore to tell the truth, the whole truth, and nothing but the truth. (Nhân chứng đã thề sẽ nói sự thật, toàn bộ sự thật, không ngoài sự thật.)