veracruz
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tỉnh Veracruz: Một bang (tiểu bang) nằm ở phía đông Mexico, dọc theo bờ biển Vịnh Mexico.
- Thành phố Veracruz: Một thành phố cảng lớn và quan trọng của Mexico, nằm trong tỉnh cùng tên, bên bờ Vịnh Mexico.
Ví dụ sử dụng
- Tỉnh Veracruz:
- Veracruz is known for its rich history and beautiful beaches. (Veracruz nổi tiếng với lịch sử phong phú và những bãi biển đẹp.)
- Thành phố Veracruz:
- The port of Veracruz is a major hub for trade in Mexico. (Cảng Veracruz là một trung tâm thương mại lớn của Mexico.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Veracruz" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, địa lý hoặc kinh tế khi nói về Mexico.
- The Spanish first landed in Veracruz in 1519. (Người Tây Ban Nha lần đầu tiên đổ bộ lên Veracruz vào năm 1519.)
- "Veracruz" cũng xuất hiện trong các tên gọi địa danh khác như Veracruz de Ignacio de la Llave (tên chính thức của tỉnh).
Biến thể và từ gần giống
- Veracruzano/a (danh từ/tính từ): chỉ người hoặc vật đến từ Veracruz.
- Los veracruzanos son famosos por su música tradicional. (Người dân Veracruz nổi tiếng với âm nhạc truyền thống của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, vì đây là tên riêng của địa danh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan đến từ "Veracruz".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "Veracruz".