veratrum

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây mẫu lệ, cây độc cần: "veratrum" một danh từ chỉ một chi thực vật thuộc họ Liliaceae, bao gồm các loài cây thân thảo lâu năm, độc tính cao. Các loài trong chi này thường hoa nhỏ màu xanh lục hoặc nâu tím, mọc thành chùm, được biết đến với khả năng gây ngộ độc nghiêm trọng nếu ăn phải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The veratrum plant contains alkaloids that are toxic to humans and animals. (Cây mẫu lệ chứa các alkaloid độc hại đối với con người động vật.)
    • Farmers are careful to remove veratrum from pastures to prevent livestock poisoning. (Nông dân cẩn thận loại bỏ cây mẫu lệ khỏi đồng cỏ để ngăn ngừa ngộ độc cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Veratrum album": tên khoa học của loài cây mẫu lệ trắng (helleborus trắng), thường được sử dụng trong y học cổ truyền nhưng rất độc.

    • Veratrum album has been used historically in small doses for its medicinal properties. (Cây mẫu lệ trắng đã được sử dụng trong lịch sử với liều lượng nhỏ các đặc tính y học của .)
  • "Veratrum viride": tên khoa học của loài cây mẫu lệ xanh (helleborus xanh), phổ biếnBắc Mỹ.

    • Veratrum viride is known for its toxic effects on the nervous system. (Cây mẫu lệ xanh được biết đến với tác dụng độc hại lên hệ thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Veratrum: không biến thể phổ biến khác trong tiếng Anh, nhưng có thể liên quan đến các tên gọi thông thường như "false hellebore" (cây mẫu lệ giả) hoặc "corn lily" (cây huệ ngô) trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • False hellebore: cây mẫu lệ giả (tên gọi thông thường, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác "hellebore" chỉ các loài khác).
  • Corn lily: cây huệ ngô (một tên gọi phổ biến khácBắc Mỹ).
  • Hellebore (sai lệch): đôi khi bị nhầm lẫn với cây hellebore thực sự (Helleborus), nhưng không phải cùng chi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "veratrum" danh từ chỉ thực vật, không phrasal verbs liên quan trong tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "veratrum" thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.
veratrum
A gardener carefully identifies a veratrum plant in the botanical garden.