verb phrase

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cụm động từ: "verb phrase" một trong hai thành phần chính của câu, bao gồm động từ chính các bổ ngữ (tân ngữ, trạng từ, v.v.) đi kèm. tạo thành phần vị ngữ của câu.
dụ sử dụng
  • (Trong câu " ấy đang đọc một cuốn sách", cụm động từ "đang đọc một cuốn sách".)
  • (Cụm động từ "has been working" bao gồm động từ chính các trợ động từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Verb phrase" trong ngữ pháp: Thường được phân tích để hiểu cấu trúc câu, đặc biệt trong việc xác định thì, thể, dạng của động từ.

    • A verb phrase can be simple (e.g., "run") or complex (e.g., "will have been running"). (Một cụm động từ có thể đơn giản ( dụ: "chạy") hoặc phức tạp ( dụ: "sẽ đã chạy").)
  • "Verb phrase" trong ngôn ngữ học: Được coi một đơn vị cú pháp, có thể bao gồm động từ chính, trợ động từ, các bổ ngữ bắt buộc.

    • The verb phrase in "He gave her a gift" is "gave her a gift". (Cụm động từ trong "Anh ấy đã tặng ấy một món quà" "đã tặng ấy một món quà".)
Biến thể từ gần giống
  • Verbal phrase (cụm từ động tính từ): đôi khi được dùng thay thế, nhưng thường chỉ cụm từ chứa động từdạng phân từ hoặc nguyên mẫu.
    • "Running quickly" is a verbal phrase, not a full verb phrase. ("Chạy nhanh" một cụm từ động tính từ, không phải cụm động từ hoàn chỉnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Predicate: vị ngữ (thuật ngữ ngữ pháp tương tự, nhưng rộng hơn có thể bao gồm cả bổ ngữ không phải động từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "verb phrase" thuật ngữ ngữ pháp, không phải động từ ghép.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng: "verb phrase" không phải thành ngữ.
verb phrase
The student underlined the verb phrase in the sentence.