verbal description
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự mô tả bằng lời nói: "verbal description" là một cụm danh từ chỉ một bản tường thuật hoặc tuyên bố dùng từ ngữ để thể hiện một sự vật, sự việc, hoặc ý tưởng nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Nhân chứng đã đưa ra một mô tả bằng lời nói chi tiết về nghi phạm.)
- (Một mô tả bằng lời nói về bức tranh không thể nắm bắt được vẻ đẹp trọn vẹn của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Verbal description" thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, khoa học, hoặc nghệ thuật để nhấn mạnh rằng thông tin được truyền đạt qua lời nói hoặc văn bản, không phải qua hình ảnh, cử chỉ, hoặc các phương tiện phi ngôn ngữ khác.
- The archaeologist provided a verbal description of the ancient artifact before it was photographed. (Nhà khảo cổ học đã cung cấp một mô tả bằng lời nói về cổ vật trước khi nó được chụp ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Verbal (adj): thuộc về lời nói, bằng lời.
- He gave a verbal agreement. (Anh ấy đã đưa ra một thỏa thuận bằng lời nói.)
- Description (n): sự mô tả, miêu tả.
- The description of the house was very accurate. (Sự mô tả về ngôi nhà rất chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Account: bản tường thuật.
- She gave a full account of the events. (Cô ấy đã đưa ra một bản tường thuật đầy đủ về các sự kiện.)
- Explanation: lời giải thích.
- The teacher provided a clear explanation of the concept. (Giáo viên đã đưa ra một lời giải thích rõ ràng về khái niệm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put into words: diễn tả bằng lời.
- It was hard to put his feelings into words. (Thật khó để diễn tả cảm xúc của anh ấy bằng lời.)
Thành ngữ liên quan
- In so many words: một cách rõ ràng, trực tiếp.
- He told me in so many words that he didn't like the plan. (Anh ấy nói với tôi một cách rõ ràng rằng anh ấy không thích kế hoạch đó.)