verbal intelligence

Định nghĩa

Danh từ: - Trí thông minh ngôn ngữ: "Verbal intelligence" chỉ khả năng trí tuệ liên quan đến việc sử dụng hiểu ngôn ngữ. Đây một dạng trí thông minh đo lường năng lực về từ vựng, ngữ pháp, khả năng đọc hiểu, viết lách, giao tiếp bằng lời nói.

dụ sử dụng
  • (Những người trí thông minh ngôn ngữ cao thường xuất sắc trong viết lách nói trước công chúng.)
  • (Bài kiểm tra đo lường cả trí thông minh toán học trí thông minh ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Verbal intelligence quotient (VIQ)": chỉ số trí thông minh ngôn ngữ, thường được đo trong các bài kiểm tra IQ.

    • A high VIQ indicates strong verbal comprehension and reasoning skills. (Chỉ số VIQ cao cho thấy kỹ năng hiểu suy luận ngôn ngữ mạnh mẽ.)
  • "Verbal intelligence is a key component of general intelligence": trí thông minh ngôn ngữ một thành phần chính của trí thông minh tổng quát.

    • Psychologists consider verbal intelligence crucial for academic success. (Các nhà tâm lý học coi trí thông minh ngôn ngữ yếu tố quan trọng cho thành công học thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Verbal (adj): thuộc về lời nói, ngôn ngữ.

    • She has strong verbal skills. ( ấy kỹ năng ngôn ngữ mạnh mẽ.)
  • Intelligence (n): trí thông minh, sự thông minh.

    • Intelligence can be divided into multiple types. (Trí thông minh có thể được chia thành nhiều loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Linguistic intelligence: trí thông minh ngôn ngữ học (thường dùng trong lý thuyết đa trí thông minh của Gardner).
  • Language ability: khả năng ngôn ngữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "verbal intelligence", nhưng có thể dùng:
    • Tap into verbal intelligence: khai thác trí thông minh ngôn ngữ.
      • The course helps students tap into their verbal intelligence. (Khóa học giúp học sinh khai thác trí thông minh ngôn ngữ của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • Have a way with words: tài ăn nói, giỏi sử dụng ngôn từ (liên quan đến trí thông minh ngôn ngữ cao).
    • She has a way with words, making her speeches very persuasive. ( ấy tài ăn nói, khiến các bài phát biểu của rất thuyết phục.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "verbal intelligence"

verbal intelligence
A student demonstrates verbal intelligence by explaining a complex diagram to a classmate.