verbal noun
Danh từ: Danh từ động từ (verbal noun) là một danh từ được hình thành từ một động từ, thường bằng cách thêm hậu tố như "-ing", "-tion", "-ment", "-ance", v.v. Nó giữ lại ý nghĩa liên quan đến hành động hoặc trạng thái của động từ gốc, nhưng hoạt động như một danh từ trong câu.
- (Chạy bộ tốt cho sức khỏe.) – "Running" là danh từ động từ từ động từ "run".
- (Sự phá hủy tòa nhà thật bi thảm.) – "Destruction" là danh từ động từ từ động từ "destroy".
- (Sự đến của cô ấy làm mọi người ngạc nhiên.) – "Arrival" là danh từ động từ từ động từ "arrive".
Danh từ động từ có thể đứng làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ:
- Swimming is fun. (Bơi lội thú vị.) – Chủ ngữ.
- I enjoy reading. (Tôi thích đọc sách.) – Tân ngữ.
- His hobby is painting. (Sở thích của anh ấy là vẽ tranh.) – Bổ ngữ.
Phân biệt với danh động từ (gerund): Danh từ động từ thường mang tính trừu tượng hơn và có thể có hình thái khác với danh động từ. Ví dụ, "building" có thể là danh từ động từ (tòa nhà) hoặc danh động từ (hành động xây dựng), tùy theo ngữ cảnh.
- Danh động từ (gerund): Một dạng của danh từ động từ, thường kết thúc bằng "-ing" và chỉ hành động cụ thể.
- Danh từ trừu tượng (abstract noun): Một loại danh từ chỉ khái niệm, trong đó danh từ động từ thường thuộc nhóm này.
- Danh từ hành động (action noun): Một thuật ngữ khác để chỉ danh từ động từ, nhấn mạnh nguồn gốc từ hành động.
- Danh từ phái sinh (derived noun): Danh từ được tạo ra từ một từ loại khác, bao gồm cả động từ.
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "verbal noun", nhưng động từ gốc của nó thường có phrasal verbs: - Break down: phân tích (e.g., The breakdown of the machine was expensive. – Sự hỏng hóc của máy móc rất tốn kém, trong đó "breakdown" là danh từ động từ từ phrasal verb "break down").
Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng danh từ động từ xuất hiện trong các cấu trúc như: - The making of a masterpiece (Sự tạo ra một kiệt tác) – "Making" là danh từ động từ.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "verbal noun"