verbalisation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động diễn đạt bằng lời: "verbalisation" chỉ quá trình hoặc hoạt động diễn đạt suy nghĩ, cảm xúc, hoặc ý tưởng thành lời nói.
- Lời nói được thốt ra: Từ này cũng có thể chỉ chính những từ ngữ được sử dụng trong quá trình diễn đạt bằng lời nói đó.
Ví dụ sử dụng
- (Hành động diễn đạt cảm xúc của đứa trẻ đã giúp nhà trị liệu hiểu nó hơn.)
- (Lời nói của cô ấy trong cuộc họp rất rõ ràng và chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Verbalisation of thoughts": quá trình biến suy nghĩ thành lời nói.
- The verbalisation of thoughts is a key skill in effective communication. (Việc diễn đạt suy nghĩ bằng lời là một kỹ năng quan trọng trong giao tiếp hiệu quả.)
"Spontaneous verbalisation": sự diễn đạt bằng lời một cách tự nhiên, không chuẩn bị trước.
- In language acquisition, spontaneous verbalisation shows a child's growing fluency. (Trong quá trình tiếp thu ngôn ngữ, việc diễn đạt tự nhiên cho thấy sự trôi chảy ngày càng tăng của trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Verbalise (động từ): diễn đạt bằng lời.
- He found it hard to verbalise his emotions. (Anh ấy thấy khó diễn đạt cảm xúc của mình bằng lời.)
Verbal (tính từ): bằng lời nói, thuộc về lời nói.
- The agreement was only verbal, not written. (Thỏa thuận chỉ bằng lời nói, không phải bằng văn bản.)
Verbalisation (cách viết khác): "verbalization" là biến thể chính tả Anh-Mỹ, "verbalisation" là biến thể Anh-Anh.
Từ đồng nghĩa
- Articulation: sự phát âm rõ ràng, sự diễn đạt mạch lạc.
- His articulation of the problem was excellent. (Sự diễn đạt vấn đề của anh ấy rất xuất sắc.)
- Expression: sự biểu đạt, sự diễn tả.
- Her expression of gratitude was heartfelt. (Sự biểu đạt lòng biết ơn của cô ấy rất chân thành.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Put into words: diễn đạt thành lời.
- She couldn't put her feelings into words. (Cô ấy không thể diễn đạt cảm xúc của mình thành lời.)
Give voice to: bày tỏ, thể hiện bằng lời nói.
- The protest gave voice to the people's anger. (Cuộc biểu tình đã bày tỏ sự tức giận của người dân.)
Thành ngữ liên quan
Say one's piece: nói ra điều mình nghĩ.
- He said his piece and left the room. (Anh ấy nói ra điều mình nghĩ và rời khỏi phòng.)
Have a say: có quyền phát biểu ý kiến.
- Everyone should have a say in the decision. (Mọi người nên có quyền phát biểu ý kiến trong quyết định.)