verbalised

verbalised

She verbalised her gratitude with a warm smile.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được diễn đạt bằng lời nói: "verbalised" mô tả một điều đó đã được thể hiện hoặc truyền đạt thông qua ngôn từ, thay vì qua hành động, cử chỉ hoặc hình thức khác.
    • Được thốt ra, được nói ra: Từ này nhấn mạnh rằng một ý nghĩ, cảm xúc hoặc suy nghĩ đã được biểu đạt một cách rõ ràng bằng lời nói.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His verbalised concerns were taken seriously by the committee. (Những lo ngại được diễn đạt bằng lời của anh ấy đã được ủy ban xem xét nghiêm túc.)
    • The agreement remained verbalised rather than written down. (Thỏa thuận vẫn chỉ được diễn đạt bằng lời nói thay vì được viết ra.)
    • Frequently verbalised sentiments often reflect deep emotions. (Những tình cảm thường xuyên được thốt ra thường phản ánh những cảm xúc sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Verbalised thought": suy nghĩ đã được diễn đạt thành lời.
    • In therapy, verbalised thoughts help patients understand their emotions. (Trong trị liệu, những suy nghĩ được diễn đạt thành lời giúp bệnh nhân hiểu được cảm xúc của họ.)
  • "Verbalised agreement": sự đồng ý bằng lời nói.
    • A verbalised agreement is often less binding than a written contract. (Một sự đồng ý bằng lời nói thường ít ràng buộc hơn hợp đồng viết.)
Biến thể từ gần giống
  • Verbalise (động từ): diễn đạt bằng lời nói.
    • She struggled to verbalise her feelings. ( ấy gặp khó khăn khi diễn đạt cảm xúc của mình bằng lời nói.)
  • Verbal (tính từ): thuộc về lời nói.
    • He has strong verbal skills. (Anh ấy kỹ năng lời nói mạnh mẽ.)
  • Verbalisation (danh từ): sự diễn đạt bằng lời nói.
    • The verbalisation of complex ideas requires practice. (Việc diễn đạt bằng lời nói những ý tưởng phức tạp đòi hỏi sự luyện tập.)
Từ đồng nghĩa
  • Spoken: được nói ra.
  • Expressed: được thể hiện (bằng lời hoặc cách khác).
  • Uttered: được thốt ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp liên quan đến "verbalised", nhưng có thể dùng:
    • Put into words: diễn đạt thành lời.
      • He couldn't put his gratitude into words. (Anh ấy không thể diễn đạt lòng biết ơn của mình thành lời.)
Thành ngữ liên quan
  • Give voice to: thể hiện (cảm xúc, ý kiến) bằng lời nói.
    • The protestors gave voice to their anger. (Những người biểu tình đã thể hiện sự tức giận của họ bằng lời nói.)
  • Say it out loud: nói ra thành tiếng.
    • Sometimes you need to say it out loud to believe it. (Đôi khi bạn cần nói ra thành tiếng để tin vào điều đó.)