verbalized
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được diễn đạt bằng lời nói: "verbalized" mô tả một điều gì đó đã được thể hiện hoặc truyền đạt thông qua lời nói, không phải qua hành động hay suy nghĩ thầm lặng.
- Đã được phát biểu: Dùng để chỉ những suy nghĩ, cảm xúc, hoặc ý kiến đã được ai đó thốt ra thành lời.
Ví dụ sử dụng
- (Những lo lắng được cô ấy diễn đạt bằng lời nói về dự án đã được xem xét nghiêm túc.)
- (Nhóm đánh giá cao sự ủng hộ được anh ấy phát biểu trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"verbalized thoughts": những suy nghĩ đã được nói ra.
- His verbalized thoughts often reveal his true feelings. (Những suy nghĩ được anh ấy diễn đạt bằng lời thường tiết lộ cảm xúc thật của anh ấy.)
"verbalized agreement": sự đồng ý được bày tỏ bằng lời nói.
- A verbalized agreement is still legally binding in many cases. (Một sự đồng ý được phát biểu bằng lời vẫn có tính ràng buộc pháp lý trong nhiều trường hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Verbalize (động từ): diễn đạt bằng lời nói.
- It's important to verbalize your needs clearly. (Điều quan trọng là phải diễn đạt nhu cầu của bạn bằng lời nói một cách rõ ràng.)
- Verbal (tính từ): bằng lời nói, có liên quan đến lời nói.
- He gave a verbal report instead of a written one. (Anh ấy đã đưa ra một báo cáo bằng lời nói thay vì một báo cáo bằng văn bản.)
- Nonverbal (tính từ): không bằng lời nói.
- Her nonverbal cues suggested she was unhappy. (Những tín hiệu không bằng lời nói của cô ấy cho thấy cô ấy không hài lòng.)
Từ đồng nghĩa
- Expressed: đã được bày tỏ.
- Uttered: đã được thốt ra.
- Articulated: đã được phát âm rõ ràng, đã được diễn đạt.
- Voiced: đã được nói lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Verbalize something: diễn đạt điều gì đó bằng lời nói.
- He struggled to verbalize his emotions. (Anh ấy gặp khó khăn trong việc diễn đạt cảm xúc của mình bằng lời nói.)
Thành ngữ liên quan
- Put something into words: diễn đạt điều gì đó thành lời.
- She couldn't put her gratitude into words. (Cô ấy không thể diễn đạt lòng biết ơn của mình thành lời.)