verbolatry
Định nghĩa
Danh từ: - Sự sùng bái ngôn từ: "Verbolatry" chỉ hành động tôn thờ hoặc coi trọng quá mức các từ ngữ, lời nói, thường xem chúng như một thực thể thiêng liêng hoặc có sức mạnh tuyệt đối. Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh phê phán việc đặt nặng hình thức ngôn từ hơn nội dung hoặc ý nghĩa thực tế.
Ví dụ sử dụng
- (Một số nhà phê bình văn học cho rằng thơ hiện đại mắc phải chứng sùng bái ngôn từ, chú trọng quá nhiều vào cách chơi chữ thay vì cảm xúc chân thật.)
- (Bài phát biểu của chính trị gia đó đầy rẫy sự sùng bái ngôn từ, sử dụng những cụm từ hoa mỹ để che đậy sự thiếu vắng các chính sách cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to practice verbolatry": thực hành sự sùng bái ngôn từ.
- In some religious sects, followers practice verbolatry by reciting sacred texts as if the words themselves hold divine power. (Trong một số giáo phái, tín đồ thực hành sự sùng bái ngôn từ bằng cách đọc tụng các văn bản thiêng liêng như thể bản thân các từ ngữ có sức mạnh thần thánh.)
- "verbolatry in rhetoric": sự sùng bái ngôn từ trong hùng biện.
- Verbolatry in rhetoric can lead to empty eloquence where style triumphs over substance. (Sự sùng bái ngôn từ trong hùng biện có thể dẫn đến tài hùng biện rỗng tuếch, nơi phong cách thắng thế hơn nội dung.)
Biến thể và từ gần giống
- Verbolatrous (tính từ): liên quan đến hoặc đặc trưng bởi sự sùng bái ngôn từ.
- His verbolatrous approach to poetry often alienates readers who seek deeper meaning. (Cách tiếp cận sùng bái ngôn từ của anh ấy đối với thơ ca thường xa lánh những độc giả tìm kiếm ý nghĩa sâu sắc hơn.)
- Verbolater (danh từ): người thực hành sự sùng bái ngôn từ.
- A verbolater might spend hours debating the etymology of a single word. (Một người sùng bái ngôn từ có thể dành hàng giờ để tranh luận về từ nguyên của một từ duy nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Logolatry: sự sùng bái lời nói hoặc ngôn từ (từ đồng nghĩa gần như chính xác, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "logos").
- Verbal fetishism: chủ nghĩa sùng bái ngôn từ (thường mang sắc thái phê phán tâm lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "verbolatry" vì đây là một danh từ trừu tượng.
Thành ngữ liên quan
- Worship at the altar of words: tôn thờ trên bàn thờ ngôn từ (thành ngữ mô tả hành vi sùng bái ngôn từ một cách cuồng tín).
- The poet worships at the altar of words, believing that perfect phrasing can change the world. (Nhà thơ tôn thờ trên bàn thờ ngôn từ, tin rằng cách diễn đạt hoàn hảo có thể thay đổi thế giới.)