verd antique
Định nghĩa
Danh từ: - Loại đá cẩm thạch xanh đậm không tinh khiết: "verd antique" là một loại đá cẩm thạch có màu xanh lục đậm, thường chứa tạp chất và được sử dụng trong trang trí hoặc điêu khắc.
Ví dụ sử dụng
- (Các cột của tòa nhà cổ được làm từ đá verd antique, mang lại cho chúng một màu xanh lục đậm giàu có.)
- (Đá verd antique thường được sử dụng trong lát sàn và tấm ốp tường vì vẻ ngoài độc đáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "verd antique marble": cụm từ nhấn mạnh loại đá cẩm thạch này.
- The museum's floor is decorated with verd antique marble. (Sàn của bảo tàng được trang trí bằng đá cẩm thạch verd antique.)
Biến thể và từ gần giống
- Verde antico: tên gọi khác của "verd antique", thường dùng trong tiếng Ý.
- Verde antico is a popular material for decorative items in Italy. (Verde antico là một vật liệu phổ biến cho các đồ trang trí ở Ý.)
Từ đồng nghĩa
- Green marble: đá cẩm thạch xanh (mô tả chung, không chỉ riêng loại này).
- Serpentine marble: đá cẩm thạch serpentine (một loại đá tương tự).
Các cụm từ liên quan
- Verd antique inlay: khảm đá verd antique.
- The table features a verd antique inlay on its surface. (Chiếc bàn có khảm đá verd antique trên bề mặt.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "verd antique" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.