verdicchio

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu vang trắng khô của Ý: "Verdicchio" một loại rượu vang trắng khô, nguồn gốc từ Ý, được sản xuất từ giống nho cùng tên. Loại rượu này thường hương vị nhẹ nhàng, chua nhẹ, đôi khi vị đắng đặc trưng.
    • Giống nho làm rượu: "Verdicchio" cũng chỉ giống nho trắng được trồng chủ yếuvùng Marche, Ý, dùng để sản xuất loại rượu vang trên.
dụ sử dụng
  • Rượu vang:

    • I ordered a glass of Verdicchio to pair with the seafood. (Tôi đã gọi một ly rượu Verdicchio để kết hợp với hải sản.)
    • The Verdicchio from the Castelli di Jesi region is highly regarded. (Rượu Verdicchio từ vùng Castelli di Jesi được đánh giá cao.)
  • Giống nho:

    • Verdicchio grapes are known for their high acidity. (Nho Verdicchio nổi tiếng với độ chua cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Verdicchio dei Castelli di Jesi": Tên gọi chỉ định xuất xứ (DOC) cho rượu vang Verdicchio sản xuất tại khu vực Castelli di Jesi.

    • This bottle is a classic Verdicchio dei Castelli di Jesi. (Chai rượu này một loại Verdicchio dei Castelli di Jesi cổ điển.)
  • "Verdicchio di Matelica": Một biến thể khác của rượu vang Verdicchio, sản xuấtvùng Matelica, thường hương vị đậm đà hơn.

    • For a more intense flavor, try the Verdicchio di Matelica. (Để hương vị đậm đà hơn, hãy thử rượu Verdicchio di Matelica.)
Biến thể từ gần giống
  • Verdicchio (danh từ riêng): Tên gọi của giống nho rượu vang, không biến thể từ vựng khác.
Từ đồng nghĩa
  • White wine: rượu vang trắng (nói chung, không đặc trưng cho Verdicchio).
  • Italian wine: rượu vang Ý (chỉ nguồn gốc, không phải tên cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "verdicchio" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "verdicchio".
verdicchio
A waiter pours a glass of verdicchio at a restaurant table.