verificatory

verificatory

The scientist presented verificatory data from a second experiment.

Định nghĩa

Tính từ:
- tính xác minh, kiểm chứng: "verificatory" mô tả một điều đó (bằng chứng, tài liệu, quy trình) chức năng hoặc mục đích để xác nhận, chứng thực hoặc kiểm tra tính đúng đắn, sự thật của một tuyên bố, giả thuyết hay sự kiện.
- Dùng để hỗ trợ hoặc củng cố: Từ này đồng nghĩa với "collateral" (bổ trợ) trong ngữ cảnh cung cấp bằng chứng phụ trợ nhằm làm vững chắc một luận điểm.

dụ sử dụng
  • (Thám tử đã trình bày các tài liệu tính xác minh để chứng minh chứng cứ ngoại phạm.)
  • (Các thí nghiệm khoa học thường yêu cầu dữ liệu xác minh từ nhiều nguồn khác nhau.)
  • (Lời khai của ấy đóng vai trò bằng chứng xác minh cho lời khai của nhân chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "verificatory process": quy trình kiểm chứng. (Công ty đã triển khai một quy trình kiểm chứng nghiêm ngặt cho tất cả các giao dịch tài chính.)
  • "verificatory role": vai trò xác minh. (Vai trò xác minh của kiểm toán viên đảm bảo tính chính xác của báo cáo hàng năm.)
  • "verificatory check": kiểm tra xác nhận. (Trước khi hợp đồng, cần một cuộc kiểm tra xác nhận tất cả các điều khoản.)
Biến thể từ gần giống
  • Verify (động từ): xác minh, kiểm chứng. (Chúng ta cần xác minh tính xác thực của chữ ký.)
  • Verification (danh từ): sự xác minh, kiểm chứng. (Việc xác minh dữ liệu mất vài giờ.)
  • Verifiable (tính từ): có thể xác minh được. (Những tuyên bố này có thể xác minh được thông qua nghiên cứu độc lập.)
Từ đồng nghĩa
  • Confirmatory (tính từ): xác nhận, chứng thực. (Kết quả xét nghiệm mang tính xác nhận cho chẩn đoán.)
  • Corroborative (tính từ): củng cố, hỗ trợ (bằng chứng). (Bằng chứng củng cố đã làm vững chắc vụ án.)
  • Substantiative (tính từ): chứng minh, xác thực. (Cần một báo cáo xác thực để hỗ trợ đề xuất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp cho "verificatory", nhưng liên quan đến động từ gốc "verify"):
- Verify against: xác minh dựa trên.
The data was verified against the original records. (Dữ liệu đã được xác minh dựa trên hồ sơ gốc.)
- Verify with: xác minh với (ai/cơ quan).
Please verify the information with the HR department. (Vui lòng xác minh thông tin với phòng Nhân sự.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc học thuật):
- Put to the test: đưa ra kiểm chứng.
The theory was put to the test through verificatory experiments. (Lý thuyết đã được đưa ra kiểm chứng qua các thí nghiệm xác minh.)
- Bear out: chứng minh đúng.
The evidence bears out the need for a verificatory procedure. (Bằng chứng chứng minh sự cần thiết của một quy trình xác minh.)