verified

verified

The scientist holds up a verified data sheet with a check mark.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được xác minh, được kiểm chứng: "verified" chỉ trạng thái của một thông tin, tuyên bố, hoặc dữ liệu đã được kiểm tra chứng minh đúng, chính xác.
    • Đã được xác nhận: Trong ngữ cảnh chính thức, "verified" có nghĩa một sự việc, tài khoản, hoặc danh tính đã được xác nhận qua quy trình kiểm tra.
dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học đã trình bày một tuyên bố đã được xác minh về khám phá mới.)
  • (Đây một tài khoản đã được xác nhận trên mạng xã hội.)
  • (Báo cáo chỉ chứa dữ liệu đã được kiểm chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "verified by": được xác minh bởi (ai/cái ).
    • The document was verified by the notary. (Tài liệu đã được xác minh bởi công chứng viên.)
  • "verified information": thông tin đã được kiểm chứng, đáng tin cậy.
    • We rely on verified information to make decisions. (Chúng tôi dựa vào thông tin đã được kiểm chứng để đưa ra quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Verify (động từ): xác minh, kiểm chứng.
    • Please verify the accuracy of this data. (Vui lòng xác minh độ chính xác của dữ liệu này.)
  • Verification (danh từ): sự xác minh, sự kiểm chứng.
    • The verification process took several hours. (Quá trình xác minh mất vài giờ.)
  • Unverified (tính từ): chưa được xác minh.
    • The unverified claim caused confusion. (Tuyên bố chưa được xác minh đã gây ra sự nhầm lẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Confirmed: đã được xác nhận.
  • Authenticated: đã được chứng thực.
  • Validated: đã được xác nhận tính hợp lệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Check out: kiểm tra, xác minh.
    • We need to check out his background before hiring. (Chúng tôi cần xác minh lý lịch của anh ấy trước khi tuyển dụng.)
  • Look into: điều tra, xem xét.
    • The police are looking into the verified reports. (Cảnh sát đang điều tra các báo cáo đã được xác minh.)
Thành ngữ liên quan
  • Take something as verified: coi điều đó đã được xác minh.
    • We can take this data as verified for now. (Chúng ta có thể coi dữ liệu này đã được xác minh tạm thời.)
  • Verified beyond doubt: được xác minh không còn nghi ngờ.
    • The evidence was verified beyond doubt. (Bằng chứng đã được xác minh không còn nghi ngờ nữa.)