vermiform appendix

Định nghĩa

Danh từ: Ruột thừa (vermiform appendix) một bộ phận nhỏ hình túi, dài hẹp, nằmđiểm nối giữa ruột non ruột già (manh tràng). Đây một cấu trúc thoái hóa (vestigial), nghĩa không còn chức năng quan trọng trong cơ thể người hiện đại, nhưng đôi khi có thể bị viêm gây đau cần phẫu thuật cắt bỏ.

dụ sử dụng
  • (Ruột thừa nằmvùng bụng dưới bên phải.)
  • (Viêm ruột thừa xảy ra khi ruột thừa bị viêm nhiễm.)
  • (Mặc dù ruột thừa được coi thoái hóa, có thể một số chức năng miễn dịchgiai đoạn đầu đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vermiform appendix" thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học, đặc biệt khi mô tả giải phẫu hoặc các bệnh liên quan.
  • Trong văn nói hàng ngày, người ta thường gọi tắt appendix (ruột thừa) không nhắc đến "vermiform".
    • He had his appendix removed last week. (Anh ấy đã cắt ruột thừa vào tuần trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Appendix (danh từ): ruột thừa (dạng rút gọn, phổ biến hơn).
  • Appendicitis (danh từ): viêm ruột thừa.
    • Appendicitis requires immediate medical attention. (Viêm ruột thừa cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
  • Vermiform (tính từ): hình dạng giống con sâu (dạng sợi, thuôn dài). Từ này ít dùng riêng lẻ, chủ yếu xuất hiện trong cụm "vermiform appendix".
Từ đồng nghĩa
  • Cecal appendix: ruột thừa manh tràng (thuật ngữ giải phẫu chính xác hơn).
  • Appendix vermiformis: tên Latinh của ruột thừa, thường dùng trong tài liệu y khoa quốc tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "vermiform appendix", đây thuật ngữ giải phẫu tĩnh. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "remove" (cắt bỏ) hoặc "inflame" (làm viêm) khi nói về : - The surgeon removed the inflamed appendix. (Bác sĩ phẫu thuật đã cắt bỏ ruột thừa bị viêm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vermiform appendix". Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, cụm từ "appendix" đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ một phần phụ thêm vào, không quan trọng: - This chapter is like the appendix of the bookinteresting but not essential. (Chương này giống như phần phụ lục của cuốn sáchthú vị nhưng không cần thiết.)

vermiform appendix
The diagram shows the vermiform appendix attached to the cecum.