vermiform process

Định nghĩa

Danh từ: vermiform process (ruột thừa) một cấu trúc cơ thể nhỏ, hình túi, dài hẹp, nằmcuối manh tràng (phần đầu của ruột già). Cơ quan này được coi một phần phụ thoái hóa (vestigial), không còn chức năng tiêu hóa quan trọngngười, nhưng có thể đóng vai trò trong hệ miễn dịch.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ phẫu thuật đã cắt bỏ ruột thừa bị viêm trong ca phẫu thuật ruột thừa khẩn cấp.)
  • (Ở một số loài động vật, ruột thừa lớn hơn có thể hỗ trợ tiêu hóa chất .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vermiform process" trong ngữ cảnh giải phẫu: Thuật ngữ chuyên môn dùng trong y học sinh học để chỉ ruột thừa.
    • The vermiform process is a common site of infection, leading to appendicitis. (Ruột thừa vị trí thường bị nhiễm trùng, dẫn đến viêm ruột thừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Appendix (Danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "vermiform process", thường dùng trong giao tiếp hàng ngày y học.
    • He had his appendix removed last year. (Anh ấy đã cắt bỏ ruột thừa vào năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
  • Ruột thừa: Từ tiếng Việt tương đương, dùng phổ biến trong đời sống y học.
  • Phần phụ hình giun: Dịch sát nghĩa từ "vermiform process", nhưng ít dùng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "vermiform process".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vermiform process".

vermiform process
The surgeon carefully examines the patient's vermiform process during the appendectomy.