vermillion rockfish

Định nghĩa

Danh từ:
Một loài giá trị thương mạibờ biển Thái Bình Dương của Bắc Mỹ, thuộc họ (Sebastidae), màu đỏ cam hoặc đỏ tươi đặc trưng. Tên gọi "vermillion rockfish" dùng để chỉ loài này trong ngữ cảnh đánh bắt ẩm thực.

dụ sử dụng
  • ( vermillion rockfish thường được đánh bắt ngoài khơi bờ biển California.)
  • (Ngư dân đánh giá cao vermillion rockfish thịt trắng chắc của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vermillion rockfish" trong sinh thái học: Loài này sốngđộ sâu từ 50 đến 400 mét, thường ẩn náu trong các kẽ đá ngầm. ( vermillion rockfish đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển như một loài săn mồi các loài giáp xác nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rockfish (danh từ): Tên chung cho các loài thuộc họ Sebastidae, bao gồm cả vermillion rockfish.
    Many species of rockfish are found in the Pacific Northwest. (Nhiều loài rockfish được tìm thấyTây Bắc Thái Bình Dương.)

  • Vermillion (tính từ): Màu đỏ cam tươi, thường dùng để mô tả màu sắc của loài này.
    The vermillion hue of the fish makes it easy to identify. (Màu đỏ cam của loài này giúp dễ dàng nhận dạng.)

Từ đồng nghĩa
  • Red rockfish: đá đỏ (tên gọi khác dựa trên màu sắc).
  • Sebastes miniatus: Tên khoa học của loài vermillion rockfish.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fish for vermillion rockfish: Câu hoặc đánh bắt loài này. (Họ đã dành cả buổi sáng để câu vermillion rockfish gần rạn san hô.)
Thành ngữ liên quan
  • "A catch of vermillion rockfish": Một mẻ lưới đầy vermillion rockfish, thường dùng để chỉ sự thành công trong nghề . (Sau một ngày dài, thủy thủ đoàn ăn mừng mẻ lưới đầy vermillion rockfish.)
vermillion rockfish
A fisherman holds up a freshly caught vermillion rockfish.