vermillion

vermillion

The artist mixed a vermillion paint on her palette.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Màu đỏ tươi pha chút cam: "vermillion" chỉ một sắc thái màu đỏ rực rỡ, thường ánh cam hoặc hồng, gợi liên tưởng đến màu của loại khoáng chất chu sa (cinnabar) hoặc màu lông của một số loài chim như chim hồng hạc.
  2. Danh từ:

    • Chất màu đỏ tươi (chu sa): "vermillion" tên gọi của một loại bột màu đỏ tươi được chiết xuất từ khoáng chất chu sa, thường dùng trong hội họa trang trí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The artist chose a vermillion hue for the sunset. (Họa sĩ đã chọn một sắc thái màu đỏ tươi pha cam cho cảnh hoàng hôn.)
    • Her vermillion dress stood out at the party. (Chiếc váy màu đỏ tươi pha cam của ấy nổi bật trong bữa tiệc.)
  • Danh từ:

    • The painter ground vermillion into a fine powder for his masterpiece. (Người họa sĩ đã nghiền chu sa thành bột mịn để dùng cho kiệt tác của mình.)
    • Vermillion has been used in Chinese calligraphy for centuries. (Chu sa đã được sử dụng trong thư pháp Trung Quốc suốt nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to paint in vermillion": vẽ bằng màu đỏ tươi pha cam.

    • The temple walls were painted in vermillion to symbolize prosperity. (Những bức tường đền thờ được sơn màu đỏ tươi pha cam để tượng trưng cho sự thịnh vượng.)
  • "vermillion bird": chim hồng hạc (thường dùng trong văn chương để chỉ loài chim màu lông đỏ rực).

    • The vermillion bird flew across the horizon. (Chim hồng hạc bay ngang qua đường chân trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Vermilion (cách viết biến thể): cùng nghĩa, thường dùng thay thế cho "vermillion".

    • The sunset was a brilliant vermilion. (Hoàng hôn mang một màu đỏ tươi rực rỡ.)
  • Vermillion-colored (tính từ ghép): màu đỏ tươi pha cam.

    • She wore a vermillion-colored scarf. ( ấy đeo một chiếc khăn quàng cổ màu đỏ tươi pha cam.)
Từ đồng nghĩa
  • Scarlet: đỏ tươi (thường đậm hơn, ít cam hơn).
    • The scarlet flower bloomed in the garden. (Bông hoa đỏ tươi nở trong vườn.)
  • Cinnabar: màu đỏ chu sa (gần giống, nhưng thường dùng để chỉ khoáng chất hơn màu sắc).
    • The cinnabar pigment is very expensive. (Chất màu chu sa rất đắt tiền.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To turn vermillion: chuyển sang màu đỏ tươi pha cam.
    • The leaves turn vermillion in autumn. ( cây chuyển sang màu đỏ tươi pha cam vào mùa thu.)
Thành ngữ liên quan
  • Vermillion red: đỏ tươi như chu sa (thường dùng để miêu tả màu sắc mạnh mẽ, nổi bật).
    • Her lips were painted a vermillion red. (Đôi môi ấy được màu đỏ tươi như chu sa.)