vermonter
Định nghĩa
Danh từ: - Người dân Vermont: "vermonter" chỉ một người sinh sống hoặc có nguồn gốc từ tiểu bang Vermont, Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người dân Vermont đầy tự hào, yêu thích cảnh lá mùa thu.)
- (Nhiều người dân Vermont thích trượt tuyết vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"True vermonter": cụm từ chỉ những người có truyền thống lâu đời hoặc gắn bó sâu sắc với Vermont.
- He is a true vermonter, born and raised in the Green Mountains. (Anh ấy là một người dân Vermont chính hiệu, sinh ra và lớn lên ở dãy núi Xanh.)
"Vermonter by choice": dùng để chỉ những người không sinh ra ở Vermont nhưng chọn đến sống ở đó.
- Though born in New York, she is a vermonter by choice. (Dù sinh ra ở New York, cô ấy là người dân Vermont do lựa chọn.)
Biến thể và từ gần giống
Vermont (danh từ riêng): tên tiểu bang Vermont.
- Vermont is known for its maple syrup. (Vermont nổi tiếng với si-rô cây phong.)
Vermontish (tính từ, không phổ biến): mang tính chất của Vermont.
- The landscape has a vermontish charm. (Phong cảnh mang một nét quyến rũ kiểu Vermont.)
Từ đồng nghĩa
- Người dân Vermont: không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, có thể diễn đạt là "cư dân Vermont" hoặc "người Vermont".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan đến "vermonter".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "vermonter".