vernacular art
Danh từ:
- Nghệ thuật dân gian, nghệ thuật mộc mạc: "Vernacular art" (nghệ thuật địa phương, nghệ thuật dân gian) là một thể loại nghệ thuật và các công trình ngoài trời do những nghệ sĩ không chuyên (untrained artists) sáng tạo, những người không tự nhận mình là nghệ sĩ. Loại hình này thường mang tính chất tự phát, mộc mạc, không bị ràng buộc bởi các quy tắc hàn lâm.
The museum has a special collection of vernacular art, including hand-painted signs and folk sculptures.
(Bảo tàng có một bộ sưu tập đặc biệt về nghệ thuật dân gian, bao gồm các biển hiệu vẽ tay và tác phẩm điêu khắc dân gian.)Vernacular art often reflects the daily life and beliefs of a local community.
(Nghệ thuật dân gian thường phản ánh đời sống hàng ngày và tín ngưỡng của một cộng đồng địa phương.)
"Vernacular art movement": phong trào nghệ thuật dân gian.
- The vernacular art movement gained popularity in the 20th century as a reaction against formal art schools.(Phong trào nghệ thuật dân gian trở nên phổ biến vào thế kỷ 20 như một phản ứng chống lại các trường nghệ thuật chính thống.)
"Outsider art": nghệ thuật ngoại vi (một thuật ngữ gần nghĩa, chỉ nghệ thuật của những người không được đào tạo bài bản).
- Vernacular art is often considered a subset of outsider art.(Nghệ thuật dân gian thường được coi là một nhánh của nghệ thuật ngoại vi.)
Vernacular (adj): thuộc về địa phương, bản địa.
- Vernacular architecture (kiến trúc bản địa) – kiến trúc dựa trên nhu cầu và vật liệu địa phương.
- Vernacular language (ngôn ngữ bản địa) – ngôn ngữ thông dụng của một cộng đồng.
Art (n): nghệ thuật.
- Fine art (mỹ thuật) – nghệ thuật hàn lâm, trái ngược với vernacular art.
Folk art: nghệ thuật dân gian (thường do người dân địa phương sáng tạo, mang tính truyền thống).
- Folk art is similar to vernacular art but often has stronger cultural roots.(Nghệ thuật dân gian tương tự nghệ thuật địa phương nhưng thường có nguồn gốc văn hóa mạnh mẽ hơn.)
Naive art: nghệ thuật ngây thơ (thể hiện sự đơn giản, không chuyên nghiệp).
- Naive art is characterized by its childlike simplicity, much like vernacular art.(Nghệ thuật ngây thơ có đặc điểm là sự đơn giản như trẻ thơ, giống như nghệ thuật dân gian.)
Vernacular art piece: tác phẩm nghệ thuật dân gian.
- He collected a rare vernacular art piece from a rural village.(Anh ấy đã sưu tầm một tác phẩm nghệ thuật dân gian quý hiếm từ một làng quê.)
Vernacular artist: nghệ sĩ dân gian.
- Most vernacular artists work independently without formal training.(Hầu hết các nghệ sĩ dân gian làm việc độc lập mà không qua đào tạo chính quy.)
- Art of the people: nghệ thuật của nhân dân (một cách nói ẩn dụ về nghệ thuật dân gian).
- Vernacular art is truly the art of the people, created for everyday life.(Nghệ thuật dân gian thực sự là nghệ thuật của nhân dân, được tạo ra cho cuộc sống hàng ngày.)