vernal equinox

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điểm phân mùa xuân: Trong thiên văn học, "vernal equinox" điểm phân xảy ra vào khoảng ngày 20 hoặc 21 tháng 3 hàng năm, khi Mặt Trời đi qua xích đạo thiên cầu từ Nam lên Bắc. Đây thời điểm đánh dấu sự bắt đầu của mùa xuânBắc bán cầu.
    • Ngày xuân phân: Cũng có thể dùng để chỉ chính ngày diễn ra hiện tượng này.
dụ sử dụng
  • (Điểm phân mùa xuân đánh dấu sự bắt đầu của mùa xuânBắc bán cầu.)
  • (Mọi người kỷ niệm ngày xuân phân với nhiều lễ hội khác nhau trên khắp thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at the vernal equinox": tại thời điểm xuân phân.

    • The length of day and night is nearly equal at the vernal equinox. (Độ dài ngày đêm gần như bằng nhau tại thời điểm xuân phân.)
  • "to occur on the vernal equinox": xảy ra vào ngày xuân phân.

    • The Persian New Year, Nowruz, occurs on the vernal equinox. (Năm mới của người Ba Tư, Nowruz, xảy ra vào ngày xuân phân.)
Biến thể từ gần giống
  • Vernal (tính từ): thuộc về mùa xuân.

    • The vernal flowers bloom beautifully. (Những bông hoa mùa xuân nở rất đẹp.)
  • Equinox (danh từ): điểm phân (chỉ chung cả xuân phân thu phân).

    • The autumnal equinox occurs in September. (Điểm phân mùa thu xảy ra vào tháng 9.)
Từ đồng nghĩa
  • Spring equinox: điểm phân mùa xuân (cách gọi thông thường hơn).
  • March equinox: điểm phân tháng Ba (dựa trên thời gian xảy ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng:
    • "to mark the vernal equinox": đánh dấu điểm phân mùa xuân.
      • Ancient cultures built monuments to mark the vernal equinox. (Các nền văn hóa cổ đại xây dựng tượng đài để đánh dấu điểm phân mùa xuân.)
Thành ngữ liên quan
  • "as predictable as the vernal equinox": có thể dự đoán được như điểm phân mùa xuân (ám chỉ điều đó xảy ra đều đặn, chắc chắn).
    • His annual visit is as predictable as the vernal equinox. (Chuyến thăm hàng năm của ông ấy chắc chắn như điểm phân mùa xuân vậy.)
vernal equinox
The vernal equinox marks the first day of spring in the Northern Hemisphere.