vernal iris
Định nghĩa
Danh từ: "vernal iris" là một loài hoa diên vĩ (iris) mọc thấp, nở hoa vào mùa xuân, có nguồn gốc từ châu Mỹ, với hoa màu xanh lam pha tím (blue-lilac) sáng.
Ví dụ sử dụng
- (Hoa diên vĩ mùa xuân nở sớm vào mùa xuân, thêm màu xanh lam pha tím sáng cho khu vườn.)
- (Tôi phát hiện một cây diên vĩ mùa xuân mọc thấp sát mặt đất trên đồng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vernal iris" trong ngữ cảnh thực vật học: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ loài , một loài bản địa của Bắc Mỹ, khác với các loài diên vĩ châu Âu hay châu Á.
- The vernal iris is a protected species in some regions due to its limited habitat. (Hoa diên vĩ mùa xuân là loài được bảo vệ ở một số vùng do môi trường sống hạn chế.)
Biến thể và từ gần giống
- Iris (danh từ): chi hoa diên vĩ, bao gồm nhiều loài khác nhau.
- The iris is known for its distinctive flower shape and vibrant colors. (Hoa diên vĩ nổi tiếng với hình dáng hoa đặc biệt và màu sắc rực rỡ.)
- Spring-flowering (tính từ): nở hoa vào mùa xuân.
- Spring-flowering plants like the vernal iris require early pollination. (Các cây nở hoa vào mùa xuân như hoa diên vĩ mùa xuân cần thụ phấn sớm.)
Từ đồng nghĩa
- Dwarf iris: diên vĩ lùn (chỉ các loài iris mọc thấp).
- Early iris: diên vĩ sớm (nhấn mạnh thời điểm nở hoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "Spring in one's step": dáng đi hân hoan (không liên quan trực tiếp nhưng có thể gợi liên tưởng đến mùa xuân).
- Seeing the vernal iris blooming gives a spring in my step. (Nhìn thấy hoa diên vĩ mùa xuân nở khiến tôi bước đi hân hoan.)