vernier caliper
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thước cặp panme: "vernier caliper" là một dụng cụ đo lường chính xác, dùng để đo kích thước bên trong, bên ngoài và độ sâu của các vật thể. Nó có một thang đo chính và một thang đo vernier (thang đo phụ) cho phép đọc kết quả với độ chính xác cao, thường đến 0,02 mm hoặc 0,001 inch.
- Thước kẹp vernier: Tên gọi khác của dụng cụ này, nhấn mạnh vào cơ chế thang đo vernier giúp tăng độ chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The engineer used a vernier caliper to measure the diameter of the metal rod. (Kỹ sư đã sử dụng thước cặp panme để đo đường kính của thanh kim loại.)
- A vernier caliper is essential for precision work in machining. (Thước cặp panme rất cần thiết cho công việc gia công chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"digital vernier caliper": thước cặp panme kỹ thuật số, có màn hình hiển thị số thay vì đọc trên thang đo.
- The digital vernier caliper provides instant and accurate readings. (Thước cặp panme kỹ thuật số cung cấp kết quả đọc tức thì và chính xác.)
"vernier caliper with depth rod": thước cặp panme có thanh đo độ sâu, dùng để đo các lỗ hoặc rãnh sâu.
- Use a vernier caliper with depth rod to measure the depth of the hole. (Sử dụng thước cặp panme có thanh đo độ sâu để đo độ sâu của lỗ.)
Biến thể và từ gần giống
Vernier scale (danh từ): thang đo vernier, là phần thang đo phụ trên thước cặp vernier.
- The vernier scale allows for measurements to 0.02 mm. (Thang đo vernier cho phép đo đến 0,02 mm.)
Caliper (danh từ): thước cặp nói chung, có thể có hoặc không có thang đo vernier.
- A simple caliper can measure rough dimensions. (Một thước cặp đơn giản có thể đo các kích thước thô.)
Từ đồng nghĩa
- Slide caliper: thước cặp trượt, một tên gọi khác dựa trên cơ chế trượt của dụng cụ.
- Vernier gauge: đồng hồ đo vernier, nhưng thường dùng cho các loại thước đo khác có thang vernier.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs cụ thể cho "vernier caliper", nhưng có thể sử dụng: - Measure with a vernier caliper: đo bằng thước cặp panme. - The technician measured the part with a vernier caliper. (Kỹ thuật viên đã đo bộ phận đó bằng thước cặp panme.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "vernier caliper".