vernier scale
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thước du xích, thước vernier: "vernier scale" là một loại thước đo nhỏ, có thể di chuyển được, trượt dọc theo một thước đo chính. Thước phụ này được hiệu chuẩn để chỉ ra các phân đoạn nhỏ hơn của thước chính, giúp tăng độ chính xác của phép đo.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ máy đã sử dụng một thước du xích để đo đường kính của bu lông với độ chính xác cao.)
- (Thước du xích thường được tìm thấy trên các loại thước kẹp và panme.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to read a vernier scale": đọc kết quả trên thước du xích.
- Learning to read a vernier scale requires understanding how the main scale and the vernier scale align. (Học cách đọc thước du xích đòi hỏi phải hiểu cách thước chính và thước du xích khớp với nhau.)
"vernier scale division": vạch chia trên thước du xích.
- Each vernier scale division represents a fraction of the main scale's smallest division. (Mỗi vạch chia trên thước du xích biểu thị một phần nhỏ của vạch chia nhỏ nhất trên thước chính.)
Biến thể và từ gần giống
Vernier (n): viết tắt của "vernier scale", cũng dùng để chỉ thước du xích.
- The vernier on this caliper allows measurements down to 0.01 mm. (Thước du xích trên thước kẹp này cho phép đo chính xác đến 0,01 mm.)
Vernier caliper (n): thước kẹp có tích hợp thước du xích.
- A vernier caliper is an essential tool in mechanical engineering. (Thước kẹp vernier là một công cụ thiết yếu trong kỹ thuật cơ khí.)
Từ đồng nghĩa
- Nonius (n): từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, đặc biệt trong ngữ cảnh lịch sử, cũng chỉ thước du xích.
- Slide scale (n): thước trượt, nhưng thường chỉ loại thước có cấu tạo đơn giản hơn.