vernix caseosa
Định nghĩa
Vernix caseosa (danh từ): Một chất bảo vệ màu trắng, giống như phô mai, bao phủ da của thai nhi.
Ví dụ sử dụng
- (Đứa trẻ sơ sinh được bao phủ bởi vernix caseosa, chất này giúp bảo vệ da của nó trong suốt thai kỳ.)
- (Các bác sĩ thường để lại vernix caseosa trên da em bé sau khi sinh vì nó có đặc tính dưỡng ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Vernix caseosa có thể được nhắc đến trong các bối cảnh y khoa hoặc chăm sóc sơ sinh như một yếu tố quan trọng trong việc bảo vệ thai nhi khỏi nhiễm trùng và giữ ẩm cho da.
- The presence of vernix caseosa is a sign of a full-term pregnancy. (Sự hiện diện của vernix caseosa là dấu hiệu của một thai kỳ đủ tháng.)
Biến thể và từ gần giống
Vernix (danh từ, dạng rút gọn): Cũng chỉ vernix caseosa, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
- The vernix was still visible on the baby's shoulders. (Lớp vernix vẫn còn thấy rõ trên vai em bé.)
Caseosa (tính từ, từ Latin): Có nghĩa là "giống như phô mai", nhưng không dùng riêng lẻ ngoài thuật ngữ này.
Từ đồng nghĩa
- Lớp bảo vệ thai nhi (cụm từ mô tả): Mô tả chức năng của vernix caseosa.
- Chất nhờn thai nhi (cụm từ thông dụng): Một cách gọi khác trong y khoa.
Các cụm từ liên quan
- Vernix caseosa không có cụm động từ hay phrasal verbs đi kèm do là thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: Do tính chuyên môn cao, vernix caseosa không xuất hiện trong thành ngữ đời thường.