vernonia

Định nghĩa

Danh từ: - Cây cúc mào (hoặc cây mực tím): "vernonia" một loại cây thuộc chi Vernonia trong họ Cúc (Asteraceae), thường mọccác vùng nhiệt đới ôn đới ấm, đặc biệt Bắc Mỹ. Cây đặc điểm nổi bật các cụm hoa rời rạc, màu tím đến hồng, sau đó nhanh chóng chuyển sang màu gỉ sắt.

dụ sử dụng
  • (Cây cúc mào trong vườn những bông hoa tím đẹp nở vào cuối mùa .)
  • (Nhiều loài cây cúc mào được dùng trong y học cổ truyền đặc tính chống viêm của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vernonia" thường được dùng trong các ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
    • The genus Vernonia includes over 1,000 species, many of which are native to tropical Africa and Asia. (Chi Cúc mào bao gồm hơn 1.000 loài, nhiều loài trong số đó nguồn gốc từ châu Phi châu Á nhiệt đới.)
  • Trong y học cổ truyền, một số loài vernonia như (cây đắng) được dùng để trị sốt rét các bệnh về tiêu hóa.
    • Vernonia amygdalina is commonly known as bitter leaf and is used in herbal remedies. (Vernonia amygdalina thường được gọi là cây đắng được dùng trong các bài thuốc thảo dược.)
Biến thể từ gần giống
  • Cúc mào (n): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi .
  • Cây mực tím (n): một tên gọi khác dựa trên màu sắc hoa.
  • Vernonia amygdalina (n): loài cây đắng nổi tiếng trong y học.
Từ đồng nghĩa
  • Cây mực tím: nhấn mạnh màu sắc hoa.
  • Cây cúc tím: dùng chung cho các loại cây họ cúc hoa tím.
Các cụm từ liên quan
  • Cụm hoa vernonia: chỉ cấu trúc hoa đặc trưng của cây.
    • The vernonia inflorescence is loose and branched. (Cụm hoa của cây cúc mào rời rạc nhánh.)
  • vernonia: của cây, thường được dùng làm thuốc.
    • Vernonia leaves are known for their bitter taste and medicinal value. ( cây cúc mào được biết đến với vị đắng giá trị dược liệu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "vernonia". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh thực vật học hoặc y học cổ truyền.

vernonia
Vernonia blooms with purple flowers in the summer meadow.