verona

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Verona: Một thành phốvùng Veneto, miền bắc nước Ý, nằm bên sông Adige. Đây một địa danh nổi tiếng trong lịch sử văn học, đặc biệt trong tác phẩm Romeo Juliet của William Shakespeare.

dụ sử dụng
  • (Verona nổi tiếng với nhà hát vòng tròn La kiến trúc thời Trung cổ.)
  • (Câu chuyện Romeo Juliet lấy bối cảnh ở Verona.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The lovers of Verona": cụm từ ám chỉ Romeo Juliet, biểu tượng tình yêu lãng mạn.

    • Many tourists visit Verona to see the balcony of the lovers. (Nhiều du khách đến Verona để xem ban công của những người yêu nhau.)
  • "Verona stone": một loại đá vôi màu hồng được khai thácvùng Verona, dùng trong xây dựng điêu khắc.

    • The statue was carved from Verona stone. (Bức tượng được chạm khắc từ đá Verona.)
Biến thể từ gần giống
  • Veronese (tính từ): thuộc về Verona.
    • The Veronese cuisine is known for its wine and risotto. (Ẩm thực Verona nổi tiếng với rượu vang risotto.)
  • Veronese (danh từ): người dân Verona.
    • The Veronesi are proud of their city's history. (Người dân Verona tự hào về lịch sử thành phố của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • (Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây địa danh riêng; có thể thay thế bằng cụm miêu tả như "thành phố ở Ý").
    • We visited a city in Italy called Verona. (Chúng tôi đã đến thăm một thành phố ở Ý tên Verona.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ nào liên quan trực tiếp đến "Verona".)
Thành ngữ liên quan
  • "A Verona romance": một mối tình lãng mạn, thường ám chỉ tình yêu bi kịch giống Romeo Juliet.
    • Their relationship was like a Verona romance, full of passion and drama. (Mối quan hệ của họ giống như một mối tình Verona, đầy đam mê kịch tính.)
verona
Verona is a beautiful city with a famous old Roman arena.