veronica officinalis

Định nghĩa

Danh từ: Veronica officinalis tên khoa học của một loài cây thân thảo lâu năm, lông, nguồn gốc từ châu Âu. Loài cây này thường mọc hoang, cao trung bình, hoa màu xanh nhạt hoặc màu hoa cà, mọc thành chùmkẽ . Trong y học dân gian, Veronica officinalis được sử dụng như một loại thảo dược với tên gọi thông thường "rau tần ô" hoặc "rau má châu Âu" (tuy nhiên, không phải rau má thông thường của Việt Nam).

dụ sử dụng
  • (Veronica officinalis một loại cây phổ biến mọcđồng cỏ rừng trên khắp châu Âu.)
  • ( của cây Veronica officinalis đã được sử dụng trong y học dân gian để chữa ho các bệnh về da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Veronica officinalis" trong danh pháp thực vật: Đây tên gọi chính thức theo hệ thống phân loại Linnaeus, trong đó "Veronica" tên chi, "officinalis" tính từ chỉ loài công dụng dược liệu.

    • The binomial name Veronica officinalis was first published by Carl Linnaeus in his work Species Plantarum. (Tên nhị thức Veronica officinalis lần đầu được Carl Linnaeus công bố trong tác phẩm Species Plantarum.)
  • "Veronica officinalis" trong y học cổ truyền: Loài cây này thường được gọi là "speedwell" trong tiếng Anh, được dùng làm trà thảo mộc.

    • In herbalism, Veronica officinalis is known for its astringent and expectorant properties. (Trong thảo dược học, Veronica officinalis được biết đến với tính chất làm se long đờm.)
Biến thể từ gần giống
  • Veronica (danh từ): Chi thực vật lớn trong họ Plantaginaceae, bao gồm nhiều loài khác nhau.

    • There are over 500 species in the genus Veronica. ( hơn 500 loài trong chi Veronica.)
  • Officinalis (tính từ): Một thuật ngữ trong danh pháp thực vật chỉ các loài công dụng làm thuốc, thường được báncác hiệu thuốc (từ "officina" trong tiếng Latinh có nghĩa "phòng chế thuốc").

    • Many plants with the species name "officinalis" have medicinal uses, such as Salvia officinalis (sage) and Lavandula officinalis (lavender). (Nhiều loài thực vật tên loài "officinalis" công dụng làm thuốc, như Salvia officinalis (cây thơm) Lavandula officinalis (hoa oải hương).)
Từ đồng nghĩa
  • Speedwell (danh từ): Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho cây Veronica officinalis.

    • Speedwell is often used in herbal teas for respiratory issues. (Speedwell thường được dùng trong trà thảo mộc cho các vấn đề về hô hấp.)
  • Common speedwell (danh từ): Một tên gọi khác để phân biệt với các loài speedwell khác.

    • Common speedwell has a long history of medicinal use in Europe. (Common speedwell lịch sử sử dụng làm thuốc lâu dàichâu Âu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ liên quan đây danh từ chỉ loài thực vật)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan đến Veronica officinalis)

veronica officinalis
A small cluster of veronica officinalis grows beside a garden path.