verrucosité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Hột cơm cứng: Một loại tổn thương da lành tính, có bề mặt sần sùi, thô ráp, thường do virus gây ra.
- Tình trạng có nhiều mụn cóc: Trạng thái da bị phủ bởi nhiều nốt sần nhỏ, cứng, giống như mụn cóc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La verrucosité sur sa main est très visible. (Hột cơm cứng trên tay anh ấy rất dễ thấy.)
- Le médecin a diagnostiqué une verrucosité plantaire. (Bác sĩ đã chẩn đoán một hột cơm cứng ở lòng bàn chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "verrucosité multiple": tình trạng có nhiều hột cơm cứng.
- Le patient souffre d'une verrucosité multiple nécessitant un traitement. (Bệnh nhân bị tình trạng nhiều hột cơm cứng cần được điều trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Verruqueux/Verruqueuse (tính từ): có dạng hoặc bề mặt giống mụn cóc, sần sùi.
- Une lésion verruqueuse. (Một tổn thương có bề mặt sần sùi như mụn cóc.)
- Verrue (danh từ giống cái): mụn cóc (từ thông dụng hơn).
- Il a une verrue sur le doigt. (Anh ấy có một cái mụn cóc trên ngón tay.)
Từ đồng nghĩa
- Excroissance cutanée: sự tăng trưởng, u nhú trên da.
- Papillome: u nhú (một thuật ngữ y khoa chung hơn).
Lưu ý
- Verrucosité là một thuật ngữ chuyên ngành y khoa, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Từ thông dụng hơn để chỉ "mụn cóc" là verrue.
danh từ giống cái
- (y học) hột cơm cứng