versace

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nhà thiết kế thời trang người Ý (1946–1997): "Versace" tên của Gianni Versace, một nhà thiết kế thời trang nổi tiếng người Ý, người sáng lập thương hiệu thời trang cùng tên. Tên này cũng được dùng để chỉ chính thương hiệu thời trang xa xỉ ông thành lập.

dụ sử dụng
  • (Gianni Versace một nhân vật cách mạng trong ngành thời trang.)
  • ( ấy mặc một chiếc váy Versace lộng lẫy đến buổi dạ tiệc.)
  • (Thương hiệu Versace nổi tiếng với các họa tiết táo bạo chất liệu xa xỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go Versace": (thông tục) mặc đồ hiệu Versace hoặc phong cách xa hoa, phô trương.

    • She decided to go Versace for the red carpet event. ( ấy quyết định diện đồ Versace cho sự kiện thảm đỏ.)
  • "Versace-inspired": lấy cảm hứng từ phong cách của Versace.

    • The collection featured Versace-inspired prints and gold accents. (Bộ sưu tập các họa tiết lấy cảm hứng từ Versace điểm nhấn vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Versace (adj): thuộc về hoặc liên quan đến thương hiệu Versace.

    • Her Versace handbag was the highlight of the outfit. (Chiếc túi Versace của ấy điểm nhấn của bộ trang phục.)
  • Versace-style (n/adj): phong cách Versace.

    • The room was decorated in a Versace-style opulence. (Căn phòng được trang trí theo phong cách xa hoa của Versace.)
Từ đồng nghĩa
  • Gianni Versace: tên đầy đủ của nhà thiết kế.
  • Thương hiệu Versace: cách nói thay thế cho thương hiệu thời trang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Versace". Từ này thường được dùng như danh từ riêng hoặc tính từ.

Thành ngữ liên quan
  • "Versace of [lĩnh vực]": dùng để chỉ một người hoặc thương hiệu nổi bật tương tự Versace trong một lĩnh vực khác.
    • He is considered the Versace of modern architecture. (Anh ấy được coi Versace của kiến trúc hiện đại.)
versace
Gianni Versace designed a vibrant silk dress with a bold pattern.