verse form

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thể thơ: "verse form" chỉ một cấu trúc hoặc hình thức cụ thể của thơ, được viết bằng các câu nhịp điệu vần điệu, thường dựa trên các đơn vị nhịp (feet) để tạo nên các dòng thơ nhịp điệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sonnet is a popular verse form in English poetry. (Sonnet một thể thơ phổ biến trong thơ ca tiếng Anh.)
    • She studied various verse forms, including haiku and limerick. ( ấy đã nghiên cứu nhiều thể thơ khác nhau, bao gồm haiku limerick.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in verse form": dưới dạng thơ, được viết theo thể thơ.
    • The epic poem is written in a traditional verse form. (Bài thơ sử thi được viết theo một thể thơ truyền thống.)
  • "to adopt a verse form": áp dụng một thể thơ.
    • The poet adopted a free verse form for his modern collection. (Nhà thơ đã áp dụng thể thơ tự do cho tập thơ hiện đại của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Verse (n): thơ, câu thơ (thường chỉ một dòng hoặc một đoạn thơ).
    • He wrote a beautiful verse about nature. (Anh ấy đã viết một câu thơ đẹp về thiên nhiên.)
  • Form (n): hình thức, thể loại (dùng chung cho nhiều loại hình nghệ thuật).
    • The sonnet is a poetic form with 14 lines. (Sonnet một thể thơ 14 dòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Poetic form: thể thơ, hình thức thơ ca.
  • Metrical composition: sáng tác theo nhịp điệu (thường dùng trong ngữ cảnh học thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "verse form".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "verse form".
verse form
A poet carefully chooses a verse form for her new poem.