verse line

Định nghĩa

Danh từ: Verse line (còn gọi là dòng thơ) chỉ một dòng văn bản vần điệu hoặc nhịp điệu, thường được sắp xếp theo một cấu trúc thơ nhất định. Đây đơn vị cơ bản của thơ ca, khác với văn xuôi thông thường.

dụ sử dụng
  • (Các bài thơ sonnet của Shakespeare nổi tiếng với những dòng thơ ngũ nhịp iambic.)
  • (Nhà thơ đã cẩn thận chọn từng dòng thơ để tạo ra một dòng chảy nhịp nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "verse line" có thể được phân loại theo số lượng âm tiết ( dụ: dòng 8 âm tiết, 10 âm tiết) hoặc theo kiểu vần (vần chéo, vần ôm).
  • Trong thơ ca hiện đại, verse line đôi khi không tuân theo vần điệu truyền thống chỉ dựa vào nhịp điệu tự do.
    • Free verse often uses shorter or longer verse lines to express emotion. (Thơ tự do thường sử dụng các dòng thơ ngắn hơn hoặc dài hơn để diễn tả cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Line of verse (cụm danh từ): đồng nghĩa với verse line.
    • A line of verse can be broken by a caesura. (Một dòng thơ có thể bị ngắt bởi một dấu ngắt nhịp.)
  • Poetic line (dòng thơ): thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả verse line trong thơ vần thơ tự do.
    • Each poetic line in the haiku has a specific syllable count. (Mỗi dòng thơ trong haiku số lượng âm tiết cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Metrical line: dòng nhịp điệu rõ ràng.
  • Stich: thuật ngữ cổ chỉ một dòng thơ.
  • Verse: đôi khi được dùng như đồng nghĩa, nhưng verse thường chỉ cả đoạn thơ hoặc thể thơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scan a verse line: phân tích nhịp điệu của một dòng thơ.
    • The students learned how to scan a verse line to identify stressed and unstressed syllables. (Các sinh viên học cách phân tích nhịp điệu của một dòng thơ để xác định các âm tiết trọng âm không trọng âm.)
Thành ngữ liên quan
  • To read between the lines: đọc hiểu ẩn ý (không trực tiếp liên quan đến verse line, nhưng thường dùng trong phân tích thơ).
    • When analyzing poetry, you must read between the lines to grasp the deeper meaning. (Khi phân tích thơ, bạn phải đọc hiểu ẩn ý để nắm bắt ý nghĩa sâu xa hơn.)
verse line
A poet carefully writes a verse line in her notebook.