vertebral arch

Định nghĩa

Danh từ:
- Cung đốt sống: một cấu trúc xương phát sinh từ mặt lưng (phía sau) của thân đốt sống (centrum), bao quanh bảo vệ tủy sống. Cung đốt sống cùng với thân đốt sống tạo thành lỗ đốt sống (vertebral foramen), nơi tủy sống đi qua.

dụ sử dụng
  • (Cung đốt sống được cấu tạo bởi hai cuống sống hai bản sống.)
  • (Tổn thương cung đốt sống có thể dẫn đến chèn ép tủy sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vertebral arch fracture": gãy cung đốt sống, thường gặp trong chấn thương cột sống.
    • A vertebral arch fracture requires immediate medical attention. (Gãy cung đốt sống cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
  • "development of the vertebral arch": sự phát triển của cung đốt sống trong quá trình hình thành phôi thai.
    • The vertebral arch develops from the sclerotome portion of the somites. (Cung đốt sống phát triển từ phần cứng của các đốt phôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Vertebral (tính từ): thuộc về đốt sống.
    • The vertebral column consists of multiple vertebrae. (Cột sống bao gồm nhiều đốt sống.)
  • Arch (danh từ): vòm, cấu trúc cong.
    • The foot has a natural arch. (Bàn chân một vòm tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Neural arch: cung thần kinh, một thuật ngữ khác chỉ cung đốt sống, nhấn mạnh chức năng bảo vệ các cấu trúc thần kinh.
    • The neural arch encloses the spinal cord. (Cung thần kinh bao quanh tủy sống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "vertebral arch" do đây thuật ngữ giải phẫu học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vertebral arch".

vertebral arch
The vertebral arch protects the spinal cord within the spinal column.