vertebrate foot

Định nghĩa

Danh từ: - Bàn chân của động vật xương sống: "vertebrate foot" dùng để chỉ phần chi xa (bàn chân) của các loài động vật xương sống (bao gồm , lưỡng cư, bò sát, chim, thú). Đây bộ phận tiếp xúc trực tiếp với mặt đất hoặc môi trường xung quanh, thường cấu trúc xương phức tạp chức năng vận động.

dụ sử dụng
  • (Bàn chân của động vật xương sống đã tiến hóa khác nhaucác loài để thích nghi với nhiều môi trường khác nhau.)
  • (Ở người, bàn chân của động vật xương sống bao gồm 26 xương, bao gồm xương cổ chân, xương bàn chân xương ngón chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Structure of the vertebrate foot": cấu trúc bàn chân động vật xương sống.
    • The structure of the vertebrate foot varies significantly between mammals and reptiles. (Cấu trúc bàn chân của động vật xương sống khác biệt đáng kể giữa động vật bò sát.)
  • "Evolution of the vertebrate foot": sự tiến hóa của bàn chân động vật xương sống.
    • The evolution of the vertebrate foot reflects adaptations for walking, running, climbing, or swimming. (Sự tiến hóa của bàn chân động vật xương sống phản ánh sự thích nghi cho việc đi, chạy, leo trèo hoặc bơi lội.)
Biến thể từ gần giống
  • Foot (n): bàn chân (nói chung, không chỉ riêng động vật xương sống).
    • The foot of a bird is called a claw. (Bàn chân của chim được gọi là móng vuốt.)
  • Vertebrate (adj/n): động vật xương sống.
    • All mammals are vertebrates. (Tất cả động vật đều động vật xương sống.)
  • Paw (n): bàn chân đệm thịt (thường dùng cho động vật như chó, mèo).
    • The cat's paw has soft pads. (Bàn chân của mèo đệm thịt mềm.)
Từ đồng nghĩa
  • Limb extremity: chi xa của tứ chi.
    • The limb extremity in vertebrates is often adapted for locomotion. (Chi xađộng vật xương sống thường thích nghi cho việc di chuyển.)
  • Podial structure: cấu trúc bàn chân (thuật ngữ chuyên ngành).
    • The podial structure of the vertebrate foot includes the digits and metatarsals. (Cấu trúc bàn chân của động vật xương sống bao gồm các ngón xương bàn chân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "vertebrate foot". Tuy nhiên, các động từ liên quan đến bàn chân gồm:
    • Step on: giẫm lên.
      • Be careful not to step on the vertebrate foot of a small animal. (Hãy cẩn thận đừng giẫm lên bàn chân của một động vật xương sống nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "vertebrate foot". Thành ngữ gần nhất liên quan đến "foot":
    • Get a foot in the door: cơ hội bắt đầu (không liên quan trực tiếp đến giải phẫu).
      • He got a foot in the door in the biology lab. (Anh ấy cơ hội bắt đầu trong phòng thí nghiệm sinh học.)
vertebrate foot
A dog lifts its vertebrate foot to shake off water.