verthandi

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ thần hiện tại: Trong thần thoại Bắc Âu, "Verthandi" (còn được viết Verdandi) một trong ba Norn, những nữ thần định mệnh. đại diện cho hiện tại, thực tại đang diễn ra, nối kết quá khứ tương lai.
    • Biểu tượng của hiện tại: "Verthandi" cũng được dùng để chỉ khái niệm về thời điểm hiện tại, sự sống động những đang xảy ra ngay lúc này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In Norse mythology, Verthandi is the goddess who represents the present moment. (Trong thần thoại Bắc Âu, Verthandi nữ thần đại diện cho khoảnh khắc hiện tại.)
    • The concept of Verthandi reminds us to focus on the here and now. (Khái niệm về Verthandi nhắc nhở chúng ta tập trung vào hiện tại ngay lúc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invoke Verthandi": kêu gọi sự chú ý đến hiện tại, sống trọn vẹn trong khoảnh khắc.

    • In meditation, she tries to invoke Verthandi to let go of past regrets and future anxieties. (Trong thiền định, ấy cố gắng kêu gọi Verthandi để buông bỏ những tiếc nuối quá khứ lo lắng tương lai.)
  • "Verthandi's thread": sợi chỉ của hiện tại, tượng trưng cho dòng chảy thời gian đang diễn ra.

    • Weaving Verthandi's thread requires mindfulness and acceptance of the present. (Dệt sợi chỉ của Verthandi đòi hỏi sự chánh niệm chấp nhận hiện tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Verdandi: cách viết thay thế phổ biến của "Verthandi" trong tiếng Anh.

    • The name Verdandi comes from Old Norse, meaning "becoming" or "present". (Tên Verdandi bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ, có nghĩa "đang trở thành" hoặc "hiện tại".)
  • Norn: danh từ chung chỉ ba nữ thần định mệnh trong thần thoại Bắc Âu, bao gồm Urd (quá khứ), Verthandi (hiện tại) Skuld (tương lai).

    • The Norns weave the tapestry of fate at the base of Yggdrasil. (Các Norn dệt tấm thảm định mệnh dưới gốc cây thế giới Yggdrasil.)
Từ đồng nghĩa
  • Present: hiện tại, thời điểm đang diễn ra.
  • Now: bây giờ, ngay lúc này.
  • Being: sự tồn tại, thực tại đang sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Live in the present: sống trong hiện tại.

    • To honor Verthandi, one must learn to live in the present. (Để tôn vinh Verthandi, một người phải học cách sống trong hiện tại.)
  • Focus on the now: tập trung vào khoảnh khắc hiện tại.

    • The philosophy of Verthandi encourages us to focus on the now. (Triết của Verthandi khuyến khích chúng ta tập trung vào khoảnh khắc hiện tại.)
Thành ngữ liên quan
  • Carpe diem (Latin): hãy nắm bắt ngày hôm nay, sống trọn vẹn từng khoảnh khắc.

    • Verthandi's essence is perfectly captured by the phrase "carpe diem". (Bản chất của Verthandi được thể hiện hoàn hảo qua câu nói "hãy nắm bắt ngày hôm nay".)
  • The eternal now: hiện tại vĩnh cửu, khái niệm về thời điểm không quá khứ hay tương lai.

    • Mystics often speak of the eternal now, which is the domain of Verthandi. (Các nhà thần bí thường nói về hiện tại vĩnh cửu, đó lãnh địa của Verthandi.)
verthandi
A weaver carefully measures a thread on the loom of verthandi.