vertical angle

Định nghĩa

Danh từ: vertical angle (góc đối đỉnh) một trong hai góc bằng nhau đối diện nhau được tạo thành khi hai đường thẳng cắt nhau.

dụ sử dụng
  • (Khi hai đường thẳng cắt nhau, các góc đối đỉnh luôn bằng nhau.)
  • (Trong lớp hình học, chúng tôi đã học cách nhận biết các góc đối đỉnh trong một sơ đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vertical angle theorem": Định lý về góc đối đỉnh, khẳng định rằng các góc đối đỉnh luôn bằng nhau.

    • The vertical angle theorem is a fundamental concept in Euclidean geometry. (Định lý góc đối đỉnh một khái niệm cơ bản trong hình học Euclid.)
  • "Pair of vertical angles": Cặp góc đối đỉnh.

    • A pair of vertical angles are formed by the intersection of two straight lines. (Một cặp góc đối đỉnh được tạo thành bởi giao điểm của hai đường thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Angle (n): góc (hình học).

    • An angle is formed by two rays with a common endpoint. (Một góc được tạo thành bởi hai tia chung một điểm đầu.)
  • Vertical (adj): thẳng đứng, thuộc về đỉnh (trong ngữ cảnh "góc đối đỉnh", "vertical" mang nghĩa "đối đỉnh", không phải "thẳng đứng").

    • The vertical lines in the diagram represent the axes. (Các đường thẳng đứng trong sơ đồ biểu diễn các trục.)
Từ đồng nghĩa
  • Opposite angles: góc đối nhau (cũng chỉ các góc đối đỉnh, nhưng ít phổ biến hơn trong tiếng Việt).
    • Opposite angles are equal when two lines intersect. (Các góc đối nhau bằng nhau khi hai đường thẳng cắt nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "vertical angle" đây thuật ngữ hình học cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vertical angle".

vertical angle
Two straight lines intersect, forming a pair of vertical angles.