vertical circle
Định nghĩa
Danh từ: - Vòng tròn thẳng đứng: "vertical circle" là một vòng tròn lớn trên thiên cầu, đi qua thiên đỉnh (zenith) và vuông góc với đường chân trời. Nói cách khác, đây là đường tròn tưởng tượng trên bầu trời, nối điểm trên đỉnh đầu người quan sát với các điểm nằm ngang trên đường chân trời.
Ví dụ sử dụng
- (Vòng tròn thẳng đứng đi qua thiên đỉnh và thiên để.)
- (Các nhà thiên văn học sử dụng vòng tròn thẳng đứng để đo độ cao của các ngôi sao.)
- (Vòng tròn thẳng đứng vuông góc với đường chân trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Vertical circle in astronomy: Trong thiên văn học, "vertical circle" là một khái niệm cơ bản để xác định tọa độ chân trời (horizontal coordinate system), giúp đo góc cao (altitude) và góc phương vị (azimuth) của các thiên thể.
- The altitude of a star is measured along the vertical circle from the horizon to the star. (Độ cao của một ngôi sao được đo dọc theo vòng tròn thẳng đứng từ đường chân trời đến ngôi sao.)
Biến thể và từ gần giống
- Vertical (tính từ): thẳng đứng, dọc.
- The vertical line is perpendicular to the horizontal line. (Đường thẳng đứng vuông góc với đường nằm ngang.)
- Circle (danh từ): vòng tròn, đường tròn.
- A circle has 360 degrees. (Một vòng tròn có 360 độ.)
Từ đồng nghĩa
- Great circle (vòng tròn lớn): Một vòng tròn lớn trên mặt cầu, có tâm trùng với tâm của mặt cầu. "Vertical circle" là một loại vòng tròn lớn đặc biệt.
- Meridian (kinh tuyến): Một vòng tròn lớn đi qua hai cực của thiên cầu, nhưng "vertical circle" không nhất thiết phải đi qua các cực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "vertical circle".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "vertical circle".