vertical combination

Định nghĩa

Danh từ: Sự kết hợp dọc, đề cập đến việc một công ty duy nhất sáp nhập hoặc kiểm soát nhiều công ty khác nhau, những công ty này tham gia vào tất cả các giai đoạn sản xuất một sản phẩm, từ nguyên liệu thô đến phân phối.

dụ sử dụng
  • (Công ty thép đã đạt được sự kết hợp dọc bằng cách mua lại các mỏ quặng sắt các tuyến vận tải biển.)
  • (Một sự kết hợp dọc trong ngành công nghiệp ô tô có thể bao gồm một nhà sản xuất ô tô sở hữu cả nhà máy lốp xe mạng lưới đại bán hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in a vertical combination": tham gia vào một sự kết hợp dọc.

    • Many tech firms engage in a vertical combination to control their supply chain. (Nhiều công ty công nghệ tham gia vào sự kết hợp dọc để kiểm soát chuỗi cung ứng của họ.)
  • "vertical combination strategy": chiến lược kết hợp dọc.

    • The company's vertical combination strategy reduced production costs and improved efficiency. (Chiến lược kết hợp dọc của công ty đã giảm chi phí sản xuất cải thiện hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Tích hợp dọc (vertical integration): Một thuật ngữ gần giống, cũng chỉ việc kiểm soát nhiều giai đoạn sản xuất trong cùng một công ty.
    • Vertical integration is often used interchangeably with vertical combination in business contexts. (Tích hợp dọc thường được sử dụng thay thế cho kết hợp dọc trong các bối cảnh kinh doanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Tích hợp dọc (vertical integration): Sự hợp nhất các giai đoạn sản xuất khác nhau dưới một quyền sở hữu.
  • Sáp nhập dọc (vertical merger): Một loại sáp nhập đặc biệt giữa các công tycác giai đoạn khác nhau của cùng một chuỗi cung ứng.
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến cho thuật ngữ này, đây một thuật ngữ kinh tế kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan
  • "From cradle to grave": Từ đầu đến cuối, thường dùng để miêu tả một công ty kiểm soát toàn bộ quy trình sản xuất, tương tự như ý nghĩa của "vertical combination".
    • The company controls the production process from cradle to grave through a vertical combination. (Công ty kiểm soát quy trình sản xuất từ đầu đến cuối thông qua sự kết hợp dọc.)
vertical combination
A company uses vertical combination to control its entire supply chain.