vertical file
Danh từ:
- Tủ hồ sơ đứng, tủ lưu trữ tài liệu đứng: "vertical file" là một loại tủ hoặc hệ thống lưu trữ trong đó các hồ sơ, tài liệu được xếp thẳng đứng, dựa trên một cạnh, thường được sử dụng trong thư viện, văn phòng hoặc các cơ quan để tổ chức và bảo quản tài liệu một cách gọn gàng, dễ truy cập.
- (Người thủ thư sắp xếp các tập sách mỏng trong tủ hồ sơ đứng để dễ dàng truy cập.)
- (Chúng ta cần cập nhật tủ hồ sơ đứng với các bài báo nghiên cứu mới nhất.)
"to maintain a vertical file": duy trì một tủ hồ sơ đứng.
The office staff regularly maintains the vertical file to ensure all documents are in order. (Nhân viên văn phòng thường xuyên duy trì tủ hồ sơ đứng để đảm bảo tất cả tài liệu được sắp xếp ngăn nắp.)"vertical file system": hệ thống tủ hồ sơ đứng.
The library's vertical file system allows users to find information quickly without searching through stacks. (Hệ thống tủ hồ sơ đứng của thư viện cho phép người dùng tìm kiếm thông tin nhanh chóng mà không cần lục tung các kệ sách.)
Vertical (adj): thẳng đứng, theo chiều dọc.
The vertical arrangement saves space. (Cách sắp xếp thẳng đứng tiết kiệm không gian.)File (n): hồ sơ, tập tài liệu.
Please put these documents in the correct file. (Vui lòng đặt những tài liệu này vào đúng hồ sơ.)
- Upright file: tủ hồ sơ thẳng đứng (nhấn mạnh tính chất đứng thẳng của việc lưu trữ).
- Standing file: tủ hồ sơ đứng (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
File away: cất giữ, lưu trữ hồ sơ.
She filed away the old reports in the vertical file. (Cô ấy cất giữ các báo cáo cũ vào tủ hồ sơ đứng.)Pull from a file: lấy ra từ hồ sơ.
He pulled the contract from the vertical file for review. (Anh ấy lấy hợp đồng từ tủ hồ sơ đứng để xem xét.)
- On file: được lưu trữ, có sẵn trong hồ sơ. (Đơn xin việc của bạn được lưu trữ trong hệ thống tủ hồ sơ đứng.)