vertical flute

Định nghĩa

Danh từ: Vertical flute (sáo dọc) một loại nhạc cụ hơi hình ống, 8 lỗ bấm ngón tay một đầu thổi dạng fipple (một loại đầu thổi rãnh để tạo âm thanh). Khác với sáo ngang (horizontal flute) thường được thổi ngang miệng, sáo dọc được cầm thẳng đứng thổi từ đầu trên.

dụ sử dụng
  • (Nhạc công đã chơi một giai điệu tuyệt đẹp trên cây sáo dọc.)
  • (Sáo dọc thường dễ học hơn cho người mới bắt đầu so với sáo ngang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play the vertical flute": chơi sáo dọc.

    • She has been playing the vertical flute for over ten years. ( ấy đã chơi sáo dọc hơn mười năm.)
  • "vertical flute technique": kỹ thuật chơi sáo dọc.

    • Mastering vertical flute technique requires precise finger placement and breath control. (Làm chủ kỹ thuật sáo dọc đòi hỏi sự đặt ngón tay chính xác kiểm soát hơi thở.)
Biến thể từ gần giống
  • Flute (sáo): nhạc cụ hơi nói chung, có thể bao gồm cả sáo dọc sáo ngang.
  • Recorder (sáo recorder): một loại sáo dọc phổ biến trong giáo dục âm nhạc, thường 8 lỗ bấm đầu thổi fipple.
  • Fipple flute (sáo đầu thổi fipple): thuật ngữ chung chỉ các loại sáo đầu thổi dạng rãnh, bao gồm sáo dọc.
Từ đồng nghĩa
  • Fipple flute: sáo đầu thổi fipple (thường được dùng thay thế cho sáo dọc trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • End-blown flute: sáo thổi từ đầu (chỉ loại sáo được thổi từ một đầu, bao gồm sáo dọc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blow into: thổi vào (một nhạc cụ).

    • You need to blow gently into the vertical flute to produce a clear sound. (Bạn cần thổi nhẹ nhàng vào cây sáo dọc để tạo ra âm thanh trong trẻo.)
  • Finger: bấm ngón tay (lên lỗ).

    • To play a high note, you must finger the top hole of the vertical flute. (Để chơi một nốt cao, bạn phải bấm ngón tay lên lỗ trên cùng của sáo dọc.)
Thành ngữ liên quan
  • "To know the ins and outs of the vertical flute": hiểu biết tường tận về sáo dọc.

    • After years of practice, he knows the ins and outs of the vertical flute. (Sau nhiều năm luyện tập, anh ấy hiểu biết tường tận về sáo dọc.)
  • "To play by ear on the vertical flute": chơi sáo dọc theo cảm tính (không cần bản nhạc).

    • She can play by ear on the vertical flute, improvising melodies effortlessly. ( ấy có thể chơi sáo dọc theo cảm tính, ứng tác giai điệu một cách dễ dàng.)
vertical flute
A musician plays a traditional vertical flute.