vertical integration

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tích hợp theo chiều dọc: "vertical integration" chiến lược kinh doanh trong đó một công ty mở rộng quyền sở hữu hoặc kiểm soát đối với nhiều giai đoạn khác nhau trong quy trình sản xuất phân phối sản phẩm, từ nguyên liệu thô đến khâu phân phối cuối cùng. Mục đích tăng hiệu quả, giảm chi phí tăng sức cạnh tranh.
dụ sử dụng
  • (Công ty đã đạt được sự tích hợp theo chiều dọc bằng cách mua lại các nhà cung cấp nhà phân phối của mình.)
  • (Sự tích hợp theo chiều dọc cho phép một công ty kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng từ nguyên liệu thô đến bán lẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "backward vertical integration": tích hợp theo chiều dọc ngược (mua lại nhà cung cấp).

    • The car manufacturer practiced backward vertical integration by buying a steel plant. (Nhà sản xuất ô tô thực hiện tích hợp theo chiều dọc ngược bằng cách mua một nhà máy thép.)
  • "forward vertical integration": tích hợp theo chiều dọc xuôi (mua lại nhà phân phối hoặc cửa hàng bán lẻ).

    • A clothing brand used forward vertical integration to open its own retail stores. (Một thương hiệu quần áo đã sử dụng tích hợp theo chiều dọc xuôi để mở các cửa hàng bán lẻ riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vertical (tính từ): thuộc về chiều dọc.

    • The company's vertical structure helped it streamline operations. (Cấu trúc chiều dọc của công ty đã giúp hợp lý hóa hoạt động.)
  • Integration (danh từ): sự tích hợp, sự hợp nhất.

    • Integration of new technologies is essential for growth. (Sự tích hợp các công nghệ mới cần thiết cho sự tăng trưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Merger along the supply chain: sáp nhập dọc theo chuỗi cung ứng.
  • Supply chain consolidation: hợp nhất chuỗi cung ứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Integrate vertically: tích hợp theo chiều dọc (động từ).
    • The firm decided to integrate vertically to reduce costs. (Công ty quyết định tích hợp theo chiều dọc để giảm chi phí.)
Thành ngữ liên quan
  • "Vertical integration is a double-edged sword": tích hợp theo chiều dọc con dao hai lưỡi (vừa lợi ích vừa rủi ro).
    • While vertical integration can improve efficiency, it also increases risk if one part of the chain fails. (Mặc dù tích hợp theo chiều dọc có thể cải thiện hiệu quả, nhưng cũng làm tăng rủi ro nếu một phần của chuỗi gặp sự cố.)