vertical section
Định nghĩa
Danh từ:
- Mặt cắt đứng: Một bản vẽ kỹ thuật thể hiện bên trong của một vật thể như thể được cắt bởi một mặt phẳng thẳng đứng đi qua nó.
Ví dụ sử dụng
- (Kiến trúc sư đã nghiên cứu mặt cắt đứng của tòa nhà để hiểu bố trí các tầng.)
- (Trong báo cáo kỹ thuật, một mặt cắt đứng đã cho thấy cấu trúc bên trong của động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to draw a vertical section": vẽ một mặt cắt đứng.
- The student was asked to draw a vertical section of the bridge. (Sinh viên được yêu cầu vẽ một mặt cắt đứng của cây cầu.)
- "in vertical section": ở dạng mặt cắt đứng.
- The geological map was presented in vertical section to show the rock layers. (Bản đồ địa chất được trình bày ở dạng mặt cắt đứng để hiển thị các lớp đá.)
Biến thể và từ gần giống
- Section (n): mặt cắt, phần cắt.
- Look at the cross-section of the fruit. (Nhìn vào mặt cắt ngang của quả.)
- Vertical (adj): thẳng đứng.
- The vertical line divides the diagram. (Đường thẳng đứng chia biểu đồ.)
Từ đồng nghĩa
- Cross-section (n): mặt cắt ngang (thường dùng cho cắt theo mặt phẳng ngang, nhưng đôi khi dùng chung cho cả mặt cắt đứng).
- Profile (n): mặt cắt dọc, hình chiếu đứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "vertical section".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "vertical section".