vertical stabiliser

Định nghĩa

Danh từ: Bộ phận ổn định dọc (một bộ ổn định nằm trong cấu trúc đuôi thẳng đứng của máy bay).

dụ sử dụng
  • (Bộ phận ổn định dọc giúp giữ cho máy bay bay thẳng.)
  • (Các kỹ sư đã kiểm tra bộ phận ổn định dọc sau chuyến bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vertical stabiliser fin": vây ổn định dọc (phần nhô ra của bộ phận ổn định dọc).

    • The vertical stabiliser fin is painted with the airline's logo. (Vây ổn định dọc được sơn logo của hãng hàng không.)
  • "vertical stabiliser design": thiết kế bộ phận ổn định dọc.

    • Modern aircraft have improved vertical stabiliser design for better aerodynamics. (Máy bay hiện đại thiết kế bộ phận ổn định dọc cải tiến để khí động học tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Stabiliser (danh từ): bộ phận ổn định (nói chung).

    • The horizontal stabiliser balances the plane's pitch. (Bộ phận ổn định ngang cân bằng sự lắc lư của máy bay.)
  • Vertical (tính từ): thẳng đứng, dọc.

    • The vertical axis is important for control. (Trục dọc rất quan trọng cho việc điều khiển.)
Từ đồng nghĩa
  • Tail fin: vây đuôi (thường dùng không chính thức).

    • The tail fin is another term for the vertical stabiliser. (Vây đuôi một thuật ngữ khác cho bộ phận ổn định dọc.)
  • Vertical tail: đuôi thẳng đứng.

    • The vertical tail includes the vertical stabiliser and rudder. (Đuôi thẳng đứng bao gồm bộ phận ổn định dọc bánh lái.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "vertical stabiliser".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vertical stabiliser".

vertical stabiliser
The pilot checks the vertical stabiliser during the pre-flight inspection.