vertical surface
Định nghĩa
- Danh từ: Bề mặt thẳng đứng – Một bề mặt có phương vuông góc với mặt đất hoặc với mặt phẳng nằm ngang, thường được dùng để chỉ tường, vách đá, hoặc bất kỳ mặt phẳng nào đứng thẳng.
Ví dụ sử dụng
- (Bức tranh được treo trên một bề mặt thẳng đứng.)
- (Leo lên một bề mặt thẳng đứng đòi hỏi thiết bị đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"on a vertical surface": trên một bề mặt thẳng đứng.
- Gravity affects objects on a vertical surface differently. (Trọng lực tác động lên các vật thể trên một bề mặt thẳng đứng một cách khác biệt.)
"against a vertical surface": dựa vào một bề mặt thẳng đứng.
- He leaned the ladder against a vertical surface. (Anh ấy dựa cái thang vào một bề mặt thẳng đứng.)
Biến thể và từ gần giống
Vertical (adj): thẳng đứng.
- The wall is perfectly vertical. (Bức tường hoàn toàn thẳng đứng.)
Surface (n): bề mặt.
- The surface of the table is smooth. (Bề mặt của cái bàn nhẵn.)
Từ đồng nghĩa
- Wall: tường (một loại bề mặt thẳng đứng phổ biến).
- Cliff face: mặt vách đá (bề mặt thẳng đứng tự nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stand up against: dựng đứng lên dựa vào.
- Stand the board up against a vertical surface. (Dựng tấm ván lên dựa vào một bề mặt thẳng đứng.)
Thành ngữ liên quan
- Up against the wall: trong tình thế khó khăn, bị dồn vào chân tường.
- He found himself up against a vertical surface with no way out. (Anh ấy thấy mình bị dồn vào một bề mặt thẳng đứng không lối thoát.)