vertical tail

Định nghĩa

Danh từ:
- Đuôi đứng (của máy bay): "vertical tail" bộ phận khí động học thẳng đứng nằmphần đuôi của máy bay, chức năng chính giữ thăng bằng ổn định hướng bay, thường bao gồm một cánh đứng (cố định) một bánh lái hướng (có thể di chuyển).

dụ sử dụng
  • (Đuôi đứng của máy bay giúp duy trì sự ổn định trong suốt chuyến bay.)
  • (Các kỹ sư đã thiết kế một đuôi đứng lớn hơn để cải thiện khả năng điều khiển ở tốc độ thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vertical tail surface": bề mặt đuôi đứng, chỉ phần diện tích của cánh đứng.
    • The vertical tail surface must be strong enough to withstand aerodynamic forces. (Bề mặt đuôi đứng phải đủ mạnh để chịu được các lực khí động học.)
  • "vertical tail fin": vây đuôi đứng, thường dùng để chỉ phần cánh đứng cố định.
    • The vertical tail fin is a key component of the empennage. (Vây đuôi đứng một bộ phận chính của phần đuôi máy bay.)
Biến thể từ liên quan
  • Vertical stabilizer (n): bộ ổn định đứng, thuật ngữ đồng nghĩa với "vertical tail" trong kỹ thuật hàng không.
    • The vertical stabilizer prevents the aircraft from yawing. (Bộ ổn định đứng ngăn máy bay bị lắc ngang.)
  • Tail assembly (n): cụm đuôi, bao gồm cả đuôi đứng đuôi ngang.
    • The tail assembly consists of the vertical tail and horizontal tail. (Cụm đuôi bao gồm đuôi đứng đuôi ngang.)
Từ đồng nghĩa
  • Vertical fin: vây đứng, thuật ngữ thông dụng trong hàng không.
    • The vertical fin helps steer the aircraft. (Vây đứng giúp điều hướng máy bay.)
  • Rudder fin: vây bánh lái, đôi khi dùng để chỉ phần di động của đuôi đứng.
Các cụm từ liên quan
  • "vertical tail surface area": diện tích bề mặt đuôi đứng, thông số kỹ thuật quan trọng.
    • Increasing the vertical tail surface area improves directional stability. (Tăng diện tích bề mặt đuôi đứng cải thiện độ ổn định hướng.)
  • "vertical tail load": tải trọng lên đuôi đứng, lực tác động trong quá trình bay.
    • The vertical tail load must be calculated for structural design. (Tải trọng lên đuôi đứng phải được tính toán cho thiết kế kết cấu.)
Thành ngữ liên quan
  • "vertical tail moment": men đuôi đứng, khái niệm trong khí động học.
    • The vertical tail moment counteracts the yawing motion. ( men đuôi đứng chống lại chuyển động lắc ngang.)
vertical tail
The vertical tail stabilizes the airplane during flight.