verticillated
Định nghĩa
Tính từ - Mọc thành vòng, xếp thành vòng: "verticillated" dùng để mô tả một cấu trúc thực vật, đặc biệt là lá, hoa hoặc cành, mọc thành một hoặc nhiều vòng xung quanh một thân hoặc trục trung tâm.
Ví dụ sử dụng
- (Lá của loài cây này mọc thành vòng, tạo thành một hình xoắn ốc đẹp quanh thân.)
- (Trong thực vật học, sự sắp xếp mọc thành vòng phổ biến ở một số loài như cây cỏ đuôi ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"verticillated inflorescence": cụm hoa mọc vòng, nơi các hoa nhỏ mọc thành vòng quanh cuống.
- The verticillated inflorescence of the plant is a key identifying feature. (Cụm hoa mọc vòng của loài cây này là một đặc điểm nhận dạng quan trọng.)
"verticillated leaves": lá mọc vòng, thường thấy ở các loài cây thân thảo.
- The verticillated leaves provide a unique aesthetic to the garden. (Lá mọc vòng mang lại vẻ thẩm mỹ độc đáo cho khu vườn.)
Biến thể và từ gần giống
- Verticillate (tính từ): dạng rút gọn của "verticillated", mang cùng nghĩa.
- The stem has verticillate branches. (Thân cây có các nhánh mọc vòng.)
- Verticil (danh từ): một vòng lá, hoa hoặc cành.
- Each verticil consists of three leaves. (Mỗi vòng gồm ba lá.)
- Verticillaster (danh từ): một cụm hoa mọc vòng giả, đặc trưng của họ bạc hà.
- The mint plant has verticillasters along its stem. (Cây bạc hà có các cụm hoa mọc vòng giả dọc theo thân.)
Từ đồng nghĩa
- Whorled: mọc vòng (thường dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh).
- The whorled leaves of the plant are easy to recognize. (Lá mọc vòng của cây rất dễ nhận ra.)
- Verticillate: dạng đồng nghĩa chính xác.
- Cyclic: có tính vòng, nhưng ít dùng trong thực vật học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "verticillated", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "verticillated" do tính chuyên môn cao của từ này.